Patrick Smith
4-2-0Thành tích UFC4-2-0
Elo hiện tại1536
Elo đỉnh1536
Tuổi63
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Rudyard Moncayochưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC 6: Clash of the Titans14/07/1995 | 1536 |
| Thua | Royce Graciechưa rõ hạng cân | KO/TKOsubmission to punches | UFC 2: No Way Out11/03/1994 | 1521 |
| Thắng | Johnny Rhodeschưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ guillotine | UFC 2: No Way Out11/03/1994 | 1534 |
| Thắng | Scott Morrischưa rõ hạng cân | KO/TKOchỏ | UFC 2: No Way Out11/03/1994 | 1517 |
| Thắng | Ray Wizardchưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ guillotine | UFC 2: No Way Out11/03/1994 | 1501 |
| Thua | Ken Shamrockchưa rõ hạng cân | Khoá siếtkhoá gót | UFC 1: The Beginning12/11/1993 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Patrick Smith (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.