Ken Shamrock
7-6-2Thành tích UFC7-6-2
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1567
Tuổi62
Chiều cao185,4 cm
Sải tay185,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tito Ortizhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:23 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1523 |
| Thua | Tito Ortizhạng dưới nặng | KO/TKOchỏ · H1 1:18 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1535 |
| Thua | Rich Franklinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:42 | The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/2005 | 1548 |
| Thắng | Kimo Leopoldohạng nặng | KO/TKOgối · H1 1:26 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1565 |
| Thua | Tito Ortizhạng dưới nặng | KO/TKOgóc đài xin dừng · H3 5:00 | UFC 40: Vendetta22/11/2002 | 1551 |
| Thắng | Brian Johnstonchưa rõ hạng cân | Khoá siếtforearm choke | UFC: The Ultimate Ultimate 207/12/1996 | 1566 |
| Thua | Dan Severnchưa rõ hạng cân | Điểmkhông đồng thuận | UFC 9: Motor City Madness17/05/1996 | 1552 |
| Thắng | Kimo Leopoldochưa rõ hạng cân | Khoá siếtkhoá gối | UFC 8: David vs. Goliath16/02/1996 | 1567 |
| Hoà | Oleg Taktarovchưa rõ hạng cân | Hoà | UFC 7: The Brawl in Buffalo08/09/1995 | 1554 |
| Thắng | Dan Severnchưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ guillotine | UFC 6: Clash of the Titans14/07/1995 | 1554 |
| Hoà | Royce Graciechưa rõ hạng cân | Hoà | UFC 5: The Return of the Beast07/04/1995 | 1536 |
| Thắng | Felix Mitchellchưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC 3: The American Dream09/09/1994 | 1531 |
| Thắng | Christophe Leiningerchưa rõ hạng cân | KO/TKOsubmission to punches | UFC 3: The American Dream09/09/1994 | 1516 |
| Thua | Royce Graciechưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC 1: The Beginning12/11/1993 | 1500 |
| Thắng | Patrick Smithchưa rõ hạng cân | Khoá siếtkhoá gót | UFC 1: The Beginning12/11/1993 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Ken Shamrock (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.