UFCBoxing sắp có

Ken Shamrock

7-6-2
Thành tích UFC7-6-2
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1567
Tuổi62
Chiều cao185,4 cm
Sải tay185,0 cm

Elo qua từng trận

1500155016001994199619982000200220042006Ken Shamrock 1993-11-12: 1516Ken Shamrock 1993-11-12: 1500Ken Shamrock 1994-09-09: 1516Ken Shamrock 1994-09-09: 1531Ken Shamrock 1995-04-07: 1536Ken Shamrock 1995-07-14: 1554Ken Shamrock 1995-09-08: 1554Ken Shamrock 1996-02-16: 1567Ken Shamrock 1996-05-17: 1552Ken Shamrock 1996-12-07: 1566Ken Shamrock 2002-11-22: 1551Ken Shamrock 2004-06-19: 1565Ken Shamrock 2005-04-09: 1548Ken Shamrock 2006-07-08: 1535Ken Shamrock 2006-10-10: 15231523

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:23UFC Fight Night 6.510/10/20061523
ThuaTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOchỏ · H1 1:18UFC 61: Bitter Rivals08/07/20061535
ThuaRich Franklinhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:42The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/20051548
ThắngKimo Leopoldohạng nặngKO/TKOgối · H1 1:26UFC 48: Payback19/06/20041565
ThuaTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOgóc đài xin dừng · H3 5:00UFC 40: Vendetta22/11/20021551
ThắngBrian Johnstonchưa rõ hạng cânKhoá siếtforearm chokeUFC: The Ultimate Ultimate 207/12/19961566
ThuaDan Severnchưa rõ hạng cânĐiểmkhông đồng thuậnUFC 9: Motor City Madness17/05/19961552
ThắngKimo Leopoldochưa rõ hạng cânKhoá siếtkhoá gốiUFC 8: David vs. Goliath16/02/19961567
HoàOleg Taktarovchưa rõ hạng cânHoàUFC 7: The Brawl in Buffalo08/09/19951554
ThắngDan Severnchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ guillotineUFC 6: Clash of the Titans14/07/19951554
HoàRoyce Graciechưa rõ hạng cânHoàUFC 5: The Return of the Beast07/04/19951536
ThắngFelix Mitchellchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 3: The American Dream09/09/19941531
ThắngChristophe Leiningerchưa rõ hạng cânKO/TKOsubmission to punchesUFC 3: The American Dream09/09/19941516
ThuaRoyce Graciechưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 1: The Beginning12/11/19931500
ThắngPatrick Smithchưa rõ hạng cânKhoá siếtkhoá gótUFC 1: The Beginning12/11/19931516

Nguồn: Wikipedia: Ken Shamrock (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.