UFCBoxing sắp có

Royce Gracie

11-1-1
Thành tích UFC11-1-1
Elo hiện tại1627
Elo đỉnh1649
Tuổi59
Chiều cao182,9 cm
Sải tay194,0 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

15001550160016501994199619982000200220042006Royce Gracie 1993-11-12: 1516Royce Gracie 1993-11-12: 1532Royce Gracie 1993-11-12: 1548Royce Gracie 1994-03-11: 1562Royce Gracie 1994-03-11: 1576Royce Gracie 1994-03-11: 1590Royce Gracie 1994-03-11: 1604Royce Gracie 1994-09-09: 1615Royce Gracie 1994-12-16: 1626Royce Gracie 1994-12-16: 1638Royce Gracie 1994-12-16: 1649Royce Gracie 1995-04-07: 1644Royce Gracie 2006-05-27: 16271627

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaMatt Hugheshạng cân thoả thuậnKO/TKOđấm · H1 4:39UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/20061627
HoàKen Shamrockchưa rõ hạng cânHoàUFC 5: The Return of the Beast07/04/19951644
ThắngDan Severnchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết tam giácUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941649
ThắngKeith Hackneychưa rõ hạng cânKhoá siếtkhoá tayUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941638
ThắngRon van Cliefchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941626
ThắngKimo Leopoldochưa rõ hạng cânKhoá siếtarmlockUFC 3: The American Dream09/09/19941615
ThắngPatrick Smithchưa rõ hạng cânKO/TKOsubmission to punchesUFC 2: No Way Out11/03/19941604
ThắngRemco Pardoelchưa rõ hạng cânKhoá siếtlapel chokeUFC 2: No Way Out11/03/19941590
ThắngJason DeLuciachưa rõ hạng cânKhoá siếtkhoá tayUFC 2: No Way Out11/03/19941576
ThắngMinoki Ichiharachưa rõ hạng cânKhoá siếtlapel chokeUFC 2: No Way Out11/03/19941562
ThắngGerard Gordeauchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 1: The Beginning12/11/19931548
ThắngKen Shamrockchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 1: The Beginning12/11/19931532
ThắngArt Jimmersonchưa rõ hạng cânKhoá siếtsmother chokeUFC 1: The Beginning12/11/19931516

Nguồn: Wikipedia: Royce Gracie (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.