Rich Clementi
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1504
Elo đỉnh1536
Tuổi49
Chiều cao175,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Gleison Tibauhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:35 | UFC Fight Night: Lauzon vs. Stephens07/02/2009 | 1504 |
| Thua | Gray Maynardhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1520 |
| Thắng | Terry Etimhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1536 |
| Thắng | Sam Stouthạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 83: Serra vs. St-Pierre 219/04/2008 | 1521 |
| Thắng | Melvin Guillardhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:40 | UFC 79: Nemesis29/12/2007 | 1505 |
| Thắng | Anthony Johnsonhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:05 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1488 |
| Thua | Roan Carneirohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1470 |
| Thắng | Ross Pointonhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:53 | UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/2007 | 1485 |
| Thua | Din Thomashạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:11 | The Ultimate Fighter: The Comeback Finale11/11/2006 | 1468 |
| Thua | Yves Edwardshạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:07 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Rich Clementi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.