Melvin Guillard
12-9-0 (1 NC)Thành tích UFC12-9-0 (1 NC)
Elo hiện tại1532
Elo đỉnh1588
Tuổi43
Chiều cao175,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Michael Johnsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1532 |
| NC | Ross Pearsonhạng nhẹ | Không kết quảillegal knee · H1 1:57 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1548 |
| Thắng | Mac Danzighạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:47 | UFC on Fox: Johnson vs. Moraga27/07/2013 | 1548 |
| Thua | Jamie Varnerhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1535 |
| Thua | Donald Cerronehạng cân thoả thuận | KO/TKOhead kick and punch · H1 1:16 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1553 |
| Thắng | Fabrício Camõeshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/2012 | 1569 |
| Thua | Jim Millerhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:04 | UFC on FX: Guillard vs. Miller20/01/2012 | 1555 |
| Thua | Joe Lauzonhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 0:47 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1570 |
| Thắng | Shane Rollerhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:12 | UFC 132: Cruz vs. Faber02/07/2011 | 1588 |
| Thắng | Evan Dunhamhạng nhẹ | KO/TKOknees · H1 2:58 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1574 |
| Thắng | Jeremy Stephenshạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1559 |
| Thắng | Waylon Lowehạng nhẹ | KO/TKOknee to the body · H1 3:28 | UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/2010 | 1544 |
| Thắng | Ronys Torreshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1529 |
| Thua | Nate Diazhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 2:13 | UFC Fight Night: Diaz vs. Guillard16/09/2009 | 1514 |
| Thắng | Gleison Tibauhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: United States vs. United Kingdom Finale20/06/2009 | 1529 |
| Thắng | Dennis Siverhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 0:36 | UFC 86: Jackson vs. Griffin05/07/2008 | 1512 |
| Thua | Rich Clementihạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:40 | UFC 79: Nemesis29/12/2007 | 1497 |
| Thua | Joe Stevensonhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:27 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1514 |
| Thắng | Gabe Ruedigerhạng nhẹ | KO/TKOđấm vào thân · H2 1:01 | UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/2006 | 1530 |
| Thắng | Rick Davishạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:37 | UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/2006 | 1515 |
| Thua | Josh Neerhạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 4:20 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1498 |
| Thắng | Marcus Davishạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 2:55 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Melvin Guillard (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.