Ryan Jimmo
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1487
Elo đỉnh1518
Tuổi44
Chiều cao188,0 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Francimar Barrosohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Alves30/05/2015 | 1487 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H2 2:10 | UFC 174: Johnson vs. Bagautinov14/06/2014 | 1504 |
| Thắng | Sean O'Connellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:27 | The Ultimate Fighter Nations Finale: Bisping vs. Kennedy16/04/2014 | 1518 |
| Thua | Jimi Manuwahạng dưới nặng | KO/TKOleg injury · H2 4:41 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1502 |
| Thắng | Igor Pokrajachạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/2013 | 1518 |
| Thua | James Te Hunahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1502 |
| Thắng | Anthony Peroshhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:07 | UFC 149: Faber vs. Barão21/07/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Ryan Jimmo (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.