James Te Huna
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1493
Elo đỉnh1559
Tuổi45
Chiều cao185,4 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Steve Bosséhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:52 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1493 |
| Thua | Nate Marquardthạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:34 | UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt28/06/2014 | 1510 |
| Thua | Maurício Ruahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:03 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1525 |
| Thua | Glover Teixeirahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:38 | UFC 160: Velasquez vs. Bigfoot 225/05/2013 | 1543 |
| Thắng | Ryan Jimmohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1559 |
| Thắng | Joey Beltranhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1544 |
| Thắng | Aaron Rosahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:08 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1531 |
| Thắng | Ricardo Romerohạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:47 | UFC 135: Jones vs. Rampage24/09/2011 | 1515 |
| Thua | Alexander Gustafssonhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:27 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1499 |
| Thắng | Igor Pokrajachạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 3:26 | UFC 110: Nogueira vs. Velasquez21/02/2010 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: James Te Huna (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.