UFCBoxing sắp có

Igor Pokrajac

4-8-0 (1 NC)
Thành tích UFC4-8-0 (1 NC)
Elo hiện tại1443
Elo đỉnh1523
Tuổi47
Chiều cao182,9 cm

Elo qua từng trận

14001450150015502010201120122013201420152016Igor Pokrajac 2009-09-19: 1485Igor Pokrajac 2010-02-21: 1470Igor Pokrajac 2010-08-01: 1487Igor Pokrajac 2010-12-04: 1471Igor Pokrajac 2011-03-03: 1488Igor Pokrajac 2011-12-10: 1507Igor Pokrajac 2012-05-15: 1523Igor Pokrajac 2012-09-22: 1504Igor Pokrajac 2012-12-15: 1504Igor Pokrajac 2013-06-15: 1488Igor Pokrajac 2013-11-09: 1472Igor Pokrajac 2014-12-20: 1458Igor Pokrajac 2016-04-10: 14431443

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaJan Błachowiczhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Rothwell vs. dos Santos10/04/20161443
ThuaMarcos Rogério de Limahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:59UFC Fight Night: Machida vs. Dollaway20/12/20141458
ThuaRafael Cavalcantehạng dưới nặngKO/TKOsubmission to knees and punches · H1 1:18UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 209/11/20131472
ThuaRyan Jimmohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/20131488
NCJoey Beltranhạng dưới nặngKhông kết quảH3 5:00UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/20121504
ThuaVinny Magalhãeshạng dưới nặngKhoá siếtkhoá tay · H2 1:14UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/20121504
ThắngFábio Maldonadohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fuel TV: The Korean Zombie vs. Poirier15/05/20121523
ThắngKrzysztof Soszynskihạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 0:35UFC 140: Jones vs. Machida10/12/20111507
ThắngTodd Brownhạng dưới nặngKO/TKOgối và đấm · H1 5:00UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/20111488
ThuaStephan Bonnarhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/20101471
ThắngJames Irvinhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:29UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/20101487
ThuaJames Te Hunahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 3:26UFC 110: Nogueira vs. Velasquez21/02/20101470
ThuaVladimir Matyushenkohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/20091485

Nguồn: Wikipedia: Igor Pokrajac (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.