UFCBoxing sắp có

Jimi Manuwa

6-6-0
Thành tích UFC6-6-0
Elo hiện tại1504
Elo đỉnh1568
Tuổi46
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngLeft handed Orthodox

Elo qua từng trận

1500155016002013201420152016201720182019Jimi Manuwa 2012-09-29: 1517Jimi Manuwa 2013-02-16: 1533Jimi Manuwa 2013-10-26: 1548Jimi Manuwa 2014-03-08: 1534Jimi Manuwa 2015-04-11: 1549Jimi Manuwa 2015-09-05: 1535Jimi Manuwa 2016-10-08: 1552Jimi Manuwa 2017-03-18: 1568Jimi Manuwa 2017-07-29: 1551Jimi Manuwa 2018-03-17: 1533Jimi Manuwa 2018-12-08: 1519Jimi Manuwa 2019-06-01: 15041504

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaAleksandar Rakićhạng dưới nặngKO/TKOđá đầu · H1 0:42|UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/20191504
ThuaThiago Santoshạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 0:41UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/20181519
ThuaJan Błachowiczhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Werdum vs. Volkov17/03/20181533
ThuaVolkan Oezdemirhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 0:42UFC 214: Cormier vs. Jones 229/07/20171551
ThắngCorey Andersonhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:05UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/20171568
ThắngOvince Saint Preuxhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 2:38UFC 204: Bisping vs. Henderson 208/10/20161552
ThuaAnthony Johnsonhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 0:28UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/20151535
ThắngJan Błachowiczhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/20151549
ThuaAlexander Gustafssonhạng dưới nặngKO/TKOgối và đấm · H2 1:18UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/20141534
ThắngRyan Jimmohạng dưới nặngKO/TKOleg injury · H2 4:41UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/20131548
ThắngCyrille Diabatéhạng dưới nặngKO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H1 5:00UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/20131533
ThắngKyle Kingsburyhạng dưới nặngKO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/20121517

Nguồn: Wikipedia: Jimi Manuwa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.