Jimi Manuwa
6-6-0Thành tích UFC6-6-0
Elo hiện tại1504
Elo đỉnh1568
Tuổi46
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngLeft handed Orthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Aleksandar Rakićhạng dưới nặng | KO/TKOđá đầu · H1 0:42 | |UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/2019 | 1504 |
| Thua | Thiago Santoshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:41 | UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/2018 | 1519 |
| Thua | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Volkov17/03/2018 | 1533 |
| Thua | Volkan Oezdemirhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:42 | UFC 214: Cormier vs. Jones 229/07/2017 | 1551 |
| Thắng | Corey Andersonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:05 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1568 |
| Thắng | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:38 | UFC 204: Bisping vs. Henderson 208/10/2016 | 1552 |
| Thua | Anthony Johnsonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:28 | UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/2015 | 1535 |
| Thắng | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/2015 | 1549 |
| Thua | Alexander Gustafssonhạng dưới nặng | KO/TKOgối và đấm · H2 1:18 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1534 |
| Thắng | Ryan Jimmohạng dưới nặng | KO/TKOleg injury · H2 4:41 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1548 |
| Thắng | Cyrille Diabatéhạng dưới nặng | KO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H1 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1533 |
| Thắng | Kyle Kingsburyhạng dưới nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Jimi Manuwa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.