Tamdan McCrory
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1489
Elo đỉnh1518
Tuổi39
Chiều cao195,6 cm
Sải tay198,1 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOpunch and head kick · H2 4:44 | UFC Fight Night: Lineker vs. Dodson01/10/2016 | 1489 |
| Thua | Krzysztof Jotkohạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:59 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Thompson18/06/2016 | 1504 |
| Thắng | Josh Sammanhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H3 4:10 | UFC on Fox: dos Anjos vs. Cowboy 219/12/2015 | 1518 |
| Thua | John Howardhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1500 |
| Thắng | Ryan Madiganhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:35 | UFC 96: Jackson vs. Jardine07/03/2009 | 1516 |
| Thua | Dustin Hazeletthạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:59 | UFC 91: Couture vs. Lesnar15/11/2008 | 1500 |
| Thắng | Luke Cummohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 87: Seek and Destroy09/08/2008 | 1515 |
| Thua | Akihiro Gonohạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 3:19 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1499 |
| Thắng | Pete Spratthạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H2 2:04 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Tamdan McCrory (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.