Dustin Hazelett
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1501
Elo đỉnh1550
Tuổi40
Chiều cao185,4 cm
Sải tay195,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mark Bocekhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H1 2:33 | UFC 124: St-Pierre vs. Koscheck 211/12/2010 | 1501 |
| Thua | Rick Storyhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:15 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1517 |
| Thua | Paul Daleyhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 2:24 | UFC 108: Evans vs. Silva02/01/2010 | 1533 |
| Thắng | Tamdan McCroryhạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:59 | UFC 91: Couture vs. Lesnar15/11/2008 | 1550 |
| Thắng | Josh Burkmanhạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 4:46 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1535 |
| Thua | Josh Koscheckhạng bán trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 1:24 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1518 |
| Thắng | Jonathan Goulethạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:14 | UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/2007 | 1533 |
| Thắng | Steven Lynchhạng bán trung | Khoá siếtsiết anaconda · H1 2:50 | UFC 72: Victory16/06/2007 | 1517 |
| Thắng | Diego Saraivahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 67: All or Nothing03/02/2007 | 1501 |
| Thua | Tony DeSouzahạng bán trung | Khoá siếtkhoá kimura · H1 3:59 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Dustin Hazelett (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.