Nate Marquardt
13-12-0Thành tích UFC13-12-0
Elo hiện tại1502
Elo đỉnh1592
Tuổi47
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Cezar Ferreirahạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Pettis11/11/2017 | 1502 |
| Thua | Vitor Belforthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 212: Aldo vs. Holloway03/06/2017 | 1517 |
| Thua | Sam Alveyhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Shevchenko vs. Peña28/01/2017 | 1531 |
| Thắng | Tamdan McCroryhạng trung | KO/TKOpunch and head kick · H2 4:44 | UFC Fight Night: Lineker vs. Dodson01/10/2016 | 1547 |
| Thua | Thiago Santoshạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:39 | UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/2016 | 1532 |
| Thắng | C. B. Dollawayhạng trung | KO/TKOđấm · H2 0:28 | UFC on Fox: dos Anjos vs. Cowboy 219/12/2015 | 1549 |
| Thua | Kelvin Gastelumhạng trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 5:00 | UFC 188: Velasquez vs. Werdum13/06/2015 | 1533 |
| Thua | Brad Tavareshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 182: Jones vs. Cormier03/01/2015 | 1548 |
| Thắng | James Te Hunahạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:34 | UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt28/06/2014 | 1565 |
| Thua | Héctor Lombardhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:48 | UFC 166: Velasquez vs. dos Santos III19/10/2013 | 1550 |
| Thua | Jake Ellenbergerhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:00 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1570 |
| Thắng | Dan Millerhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/2011 | 1586 |
| Thua | Yushin Okamihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1572 |
| Thắng | Rousimar Palhareshạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:28 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1587 |
| Thua | Chael Sonnenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1573 |
| Thắng | Demian Maiahạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:21 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1592 |
| Thắng | Wilson Gouveiahạng trung | KO/TKOgối và đấm · H3 3:10 | UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/2009 | 1576 |
| Thắng | Martin Kampmannhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:22 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1560 |
| Thua | Thales Leiteshạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1543 |
| Thắng | Jeremy Hornhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:37 | UFC 81: Breaking Point02/02/2008 | 1561 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:50 | UFC 73: Stacked07/07/2007 | 1545 |
| Thắng | Dean Listerhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/2007 | 1561 |
| Thắng | Crafton Wallacehạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:14 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1546 |
| Thắng | Joe Doerksenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1532 |
| Thắng | Ivan Salaverryhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night06/08/2005 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Nate Marquardt (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.