UFCBoxing sắp có

Tyson Pedro

6-5-0
Thành tích UFC6-5-0
Elo hiện tại1508
Elo đỉnh1531
Tuổi35
Chiều cao190,5 cm
Sải tay200,7 cm

Elo qua từng trận

1500155020172018201920202021202220232024Tyson Pedro 2016-11-27: 1515Tyson Pedro 2017-03-04: 1531Tyson Pedro 2017-09-09: 1515Tyson Pedro 2018-02-11: 1530Tyson Pedro 2018-06-23: 1515Tyson Pedro 2018-12-02: 1500Tyson Pedro 2022-04-23: 1514Tyson Pedro 2022-08-20: 1528Tyson Pedro 2023-02-12: 1509Tyson Pedro 2023-09-10: 1523Tyson Pedro 2024-03-02: 15081508

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaVitor Petrinohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Gaziev02/03/20241508
ThắngAnton Turkaljhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:12UFC 293: Adesanya vs. Strickland10/09/20231523
ThuaModestas Bukauskashạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/20231509
ThắngHarry Hunsuckerhạng dưới nặngKO/TKOđá thân và đấm · H1 1:05UFC 278: Usman vs. Edwards 220/08/20221528
ThắngIke Villanuevahạng dưới nặngKO/TKOleg kick and punches · H1 4:55UFC Fight Night: Lemos vs. Andrade23/04/20221514
ThuaMaurício Ruahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 0:43UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/20181500
ThuaOvince Saint Preuxhạng dưới nặngKhoá siếtstraight armbar · H1 2:54UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/20181515
ThắngSaparbek Safarovhạng dưới nặngKhoá siếtkhoá kimura · H1 3:54UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/20181530
ThuaIlir Latifihạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 215: Nunes vs. Shevchenko 209/09/20171515
ThắngPaul Craighạng dưới nặngKO/TKOchỏ · H1 4:10UFC 209: Woodley vs. Thompson 204/03/20171531
ThắngKhalil Rountree Jr.hạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:07UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/20161515

Nguồn: Wikipedia: Tyson Pedro (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.