UFCBoxing sắp có

Maurício Rua

11-12-1
Thành tích UFC11-12-1
Elo hiện tại1508
Elo đỉnh1561
Tuổi44
Chiều cao185,4 cm
Sải tay193,0 cm

Elo qua từng trận

145015001550160020082010201220142016201820202022Maurício Rua 2007-09-22: 1486Maurício Rua 2009-01-17: 1505Maurício Rua 2009-04-18: 1526Maurício Rua 2009-10-24: 1514Maurício Rua 2010-05-08: 1535Maurício Rua 2011-03-19: 1521Maurício Rua 2011-08-27: 1540Maurício Rua 2011-11-19: 1525Maurício Rua 2012-08-04: 1542Maurício Rua 2012-12-08: 1528Maurício Rua 2013-08-17: 1512Maurício Rua 2013-12-07: 1530Maurício Rua 2014-03-23: 1514Maurício Rua 2014-11-08: 1499Maurício Rua 2015-08-01: 1517Maurício Rua 2016-05-14: 1535Maurício Rua 2017-03-11: 1550Maurício Rua 2018-07-22: 1533Maurício Rua 2018-12-02: 1548Maurício Rua 2019-11-16: 1546Maurício Rua 2020-07-26: 1561Maurício Rua 2020-11-21: 1543Maurício Rua 2022-05-07: 1526Maurício Rua 2023-01-21: 15081508

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaIhor Potieriahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:05UFC 283: Teixeira vs. Hill21/01/20231508
ThuaOvince Saint Preuxhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 274: Oliveira vs. Gaethje07/05/20221526
ThuaPaul Craighạng dưới nặngKO/TKOsubmission to punches · H2 3:36UFC 255: Figueiredo vs. Perez21/11/20201543
ThắngAntônio Rogério Nogueirahạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/20201561
HoàPaul Craighạng dưới nặngHoàkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Błachowicz vs. Jacaré16/11/20191546
ThắngTyson Pedrohạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 0:43UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/20181548
ThuaAnthony Smithhạng dưới nặngKO/TKOchỏ và đấm · H1 1:29UFC Fight Night: Shogun vs. Smith22/07/20181533
ThắngGian Villantehạng dưới nặngKO/TKOđá đầu và đấm · H3 0:59UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/20171550
ThắngCorey Andersonhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/20161535
ThắngAntônio Rogério Nogueirahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 190: Rousey vs. Correia01/08/20151517
ThuaOvince Saint Preuxhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 0:34UFC Fight Night: Shogun vs. Saint Preux08/11/20141499
ThuaDan Hendersonhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 1:31UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/20141514
ThắngJames Te Hunahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:03UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/20131530
ThuaChael Sonnenhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:47UFC Fight Night: Shogun vs. Sonnen17/08/20131512
ThuaAlexander Gustafssonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/20121528
ThắngBrandon Verahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H4 4:09UFC on Fox: Shogun vs. Vera04/08/20121542
ThuaDan Hendersonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 139: Shogun vs. Henderson19/11/20111525
ThắngForrest Griffinhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:53UFC 134: Silva vs. Okami27/08/20111540
ThuaJon Joneshạng dưới nặngKO/TKOgối và đấm · H3 2:37UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/20111521
ThắngLyoto Machidahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:35UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/20101535
ThuaLyoto Machidahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/20091514
ThắngChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:28UFC 97: Redemption18/04/20091526
ThắngMark Colemanhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 4:36UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/20091505
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:45UFC 76: Knockout22/09/20071486

Nguồn: Wikipedia: Maurício Rua (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.