Wu Yanan
1-5-0Thành tích UFC1-5-0
Elo hiện tại1439
Elo đỉnh1501
Tuổi30
Chiều cao172,7 cm
Sải tay167,6 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Lucie Pudilováhạng gà nữ | KO/TKOchỏ · H2 4:04 | UFC 278: Usman vs. Edwards 220/08/2022 | 1439 |
| Thua | Mayra Bueno Silvahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Luque vs. Muhammad 216/04/2022 | 1455 |
| Thua | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ABC: Holloway vs. Kattar16/01/2021 | 1469 |
| Thua | Mizuki Inouehạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/2019 | 1485 |
| Thắng | Lauren Muellerhạng ruồi nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Ngannou 224/11/2018 | 1501 |
| Thua | Gina Mazanyhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bisping vs. Gastelum25/11/2017 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Wu Yanan (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.