UFC 110: Nogueira vs. Velasquez · Qudos Bank Arena, Sydney, Australia
52,8% (Elo 1488)
(Elo 1469) 47,2%
Kết quả
Mirko Cro Cop thắng KO/TKO (bác sĩ dừng trận)
hiệp 2, 5:00
Elo trước trận cho Mirko Cro Cop 52,8%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Mirko Cro Cop 1488, Anthony Perosh 1469: chênh 19 điểm.
- Phong độ
- Mirko Cro Cop thắng 2/5 trận gần nhất, Anthony Perosh thắng 0/2. Phong độ nghiêng về Mirko Cro Cop.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Mirko Cro Cop 52,8% theo Elo.
Mirko Cro Cop52,8%ELO47,2%Anthony Perosh
1488 · Elo trước trận · 1469
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Mirko Cro Cop · thắng 2/5 gần nhấtAnthony Perosh · thắng 0/2 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Mirko Cro Cop
- ThuaJunior dos SantosKO/TKO (submission to punch) · H3 2:00
- ThắngMostapha al-TurkKO/TKO (đấm) · H1 3:06
- ThuaCheick KongoĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaGabriel GonzagaKO/TKO (đá đầu) · H1 4:51
- ThắngEddie SanchezKO/TKO (đấm) · H1 4:33
Anthony Perosh
- ThuaChristian WellischĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaJeff MonsonKO/TKO (đấm) · H1 2:42
So sánh chỉ số
35Tuổi37
188,0 cmChiều cao190,5 cm
185,4 cmSải taychưa có dữ liệu
SouthpawThế đứngchưa có dữ liệu
2-3-0Thành tích UFC0-2-0
1520Elo đỉnh1507
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 110: Nogueira vs. Velasquez
Cả thẻ đấu »Cain Velasquez vs. Antônio Rodrigo NogueiraKO/TKOWanderlei Silva vs. Michael BispingĐiểmGeorge Sotiropoulos vs. Joe StevensonĐiểmRyan Bader vs. Keith JardineKO/TKOKrzysztof Soszynski vs. Stephan BonnarKO/TKOChris Lytle vs. Brian FosterKhoá siếtC. B. Dollaway vs. Goran ReljicĐiểmJames Te Huna vs. Igor PokrajacKO/TKO
Câu hỏi thường gặp
UFC 110: Nogueira vs. Velasquez diễn ra khi nào, ở đâu?
Chủ Nhật, 21/02/2010 tại Qudos Bank Arena, Sydney, Australia.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 110 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.