UFCBoxing sắp có

Nassourdine Imavov vs. Brendan Allen: UFC Fight Night, 28/09/2024

UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis · Accor Arena, Paris, France
Nassourdine Imavov6-2-0 (1 NC)
Thứ 728/09Điểm · H3hạng trung
39,7% (Elo 1572)(Elo 1644) 60,3%

Kết quả

Nassourdine Imavov thắng Điểm (đồng thuận)

hiệp 3, 5:00

Elo trước trận cho Brendan Allen 60,3%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Nassourdine Imavov 1572, Brendan Allen 1644: chênh 72 điểm.
Đối thủ chung
Chris Curtis (Imavov: NC; Allen: Thua, Thắng). Sean Strickland (Imavov: Thua; Allen: Thua).
Phong độ
Nassourdine Imavov thắng 3/5 trận gần nhất, Brendan Allen thắng 5/5. Phong độ nghiêng về Brendan Allen.
Kết luận
Brendan Allen nhỉnh hơn · Brendan Allen 60,3% theo Elo.
Nassourdine Imavov39,7%ELO60,3%Brendan Allen
1572 · Elo trước trận · 1644

Đối thủ chung

Đối thủNassourdine ImavovBrendan Allen
Chris Curtis
NCKhông kết quả (accidental clash of heads), 10/06/2023
ThuaKO/TKO (punches and knees), 04/12/2021
ThắngĐiểm (không đồng thuận), 06/04/2024
Sean Strickland
ThuaĐiểm (đồng thuận), 14/01/2023
ThuaKO/TKO (đấm), 14/11/2020

Phong độ

Nassourdine Imavov · thắng 3/5 gần nhấtBrendan Allen · thắng 5/5 gần nhất
1500155016001650202020212022202320242025Nassourdine Imavov 2020-10-04: 1516Nassourdine Imavov 2021-02-20: 1500Nassourdine Imavov 2021-07-24: 1517Nassourdine Imavov 2021-11-06: 1533Nassourdine Imavov 2022-09-03: 1550Nassourdine Imavov 2023-01-14: 1536Nassourdine Imavov 2023-06-10: 1536Nassourdine Imavov 2024-02-03: 1554Nassourdine Imavov 2024-06-08: 1572Nassourdine Imavov 2024-09-28: 15911591Brendan Allen 2019-10-18: 1518Brendan Allen 2020-02-29: 1535Brendan Allen 2020-06-27: 1549Brendan Allen 2020-11-14: 1535Brendan Allen 2021-04-24: 1550Brendan Allen 2021-07-24: 1566Brendan Allen 2021-12-04: 1547Brendan Allen 2022-02-05: 1560Brendan Allen 2022-06-12: 1574Brendan Allen 2022-10-01: 1591Brendan Allen 2023-02-25: 1606Brendan Allen 2023-06-24: 1619Brendan Allen 2023-11-18: 1632Brendan Allen 2024-04-06: 1644Brendan Allen 2024-09-28: 16251625

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Nassourdine Imavov
Brendan Allen
  • Thắng
    Chris CurtisĐiểm (không đồng thuận) · H5 5:00
  • Thắng
    Paul CraigKhoá siết (siết cổ từ sau) · H3 0:38
  • Thắng
    Bruno SilvaKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 4:39
  • Thắng
    André MunizKhoá siết (siết cổ từ sau) · H3 4:25
  • Thắng
    Krzysztof JotkoKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 4:17

So sánh chỉ số

29Tuổi28
190,5 cmChiều cao188,0 cm
190,5 cmSải tay190,5 cm
OrthodoxThế đứngOrthodox
6-2-0 (1 NC)Thành tích UFC12-2-0
1625Elo đỉnh1647

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: ESPN+

Thẻ phụ: ESPN+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 28/09/2024 tại Accor Arena, Paris, France.

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.