UFC: The Ultimate Ultimate · Mammoth Gardens, Denver, Colorado, U.S.
57,0% (Elo 1549)
(Elo 1500) 43,0%
Kết quả
Oleg Taktarov thắng Khoá siết (achilles hold)
Elo trước trận cho Oleg Taktarov 57,0%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Oleg Taktarov 1549, Dave Beneteau 1500: chênh 49 điểm.
- Đối đầu
- Đã gặp nhau 1 lần, lần gần nhất 14/07/1995: Oleg Taktarov thắng Khoá siết (guillotine).
- Đối thủ chung
- Dan Severn (Taktarov: Thua; Beneteau: Thua).
- Phong độ
- Oleg Taktarov thắng 3/5 trận gần nhất, Dave Beneteau thắng 2/4. Phong độ nghiêng về Oleg Taktarov.
- Kết luận
- Oleg Taktarov nhỉnh hơn · Oleg Taktarov 57,0% theo Elo.
Oleg Taktarov57,0%ELO43,0%Dave Beneteau
1549 · Elo trước trận · 1500
Đối thủ chung
| Đối thủ | Oleg Taktarov | Dave Beneteau |
|---|---|---|
| Dan Severn | ThuaKO/TKO (cut), 07/04/1995 | ThuaKhoá siết (americana), 07/04/1995 |
Phong độ
Oleg Taktarov · thắng 3/5 gần nhấtDave Beneteau · thắng 2/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Oleg Taktarov
- HoàKen ShamrockHoà
- ThắngTank AbbottKhoá siết (siết cổ từ sau)
- ThắngAnthony MaciasKhoá siết (siết cổ guillotine)
- ThắngDave BeneteauKhoá siết (guillotine)
- ThuaDan SevernKO/TKO (cut)
Dave Beneteau
- ThuaOleg TaktarovKhoá siết (guillotine)
- ThuaDan SevernKhoá siết (americana)
- ThắngTodd MedinaKO/TKO (submission to strikes)
- ThắngAsbel CancioKO/TKO (đấm)
So sánh chỉ số
28Tuổi28
182,9 cmChiều cao188,0 cm
chưa có dữ liệuSải taychưa có dữ liệu
OrthodoxThế đứngchưa có dữ liệu
4-1-1Thành tích UFC2-2-0
1579Elo đỉnh1532
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC: The Ultimate Ultimate
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC: The Ultimate Ultimate diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 16/12/1995 tại Mammoth Gardens, Denver, Colorado, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: Ultimate Ultimate 1995 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.