UFCBoxing sắp có

Tank Abbott

8-10-0
Thành tích UFC8-10-0
Elo hiện tại1467
Elo đỉnh1548
Tuổi61
Chiều cao182,9 cm

Elo qua từng trận

145015001550199619971998199920002001200220032004Tank Abbott 1995-07-14: 1516Tank Abbott 1995-07-14: 1532Tank Abbott 1995-07-14: 1516Tank Abbott 1995-12-16: 1533Tank Abbott 1995-12-16: 1518Tank Abbott 1996-09-20: 1534Tank Abbott 1996-09-20: 1517Tank Abbott 1996-12-07: 1532Tank Abbott 1996-12-07: 1548Tank Abbott 1996-12-07: 1534Tank Abbott 1997-05-30: 1518Tank Abbott 1997-10-17: 1502Tank Abbott 1997-12-21: 1518Tank Abbott 1998-05-15: 1533Tank Abbott 1998-10-16: 1516Tank Abbott 2003-02-28: 1500Tank Abbott 2003-06-06: 1483Tank Abbott 2003-11-21: 14671467

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaWesley Correirahạng nặngKO/TKObác sĩ dừng trận · H1 2:14UFC 45: Revolution21/11/20031467
ThuaKimo Leopoldohạng nặngKhoá siếtsiết tam giác tay · H1 1:59UFC 43: Meltdown06/06/20031483
ThuaFrank Mirhạng nặngKhoá siếttoe hold · H1 0:46UFC 41: Onslaught28/02/20031500
ThuaPedro Rizzohạng nặngKO/TKOđấmUFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/19981516
ThắngHugo Duartehạng nặngKO/TKOđấmUFC 17: Redemption15/05/19981533
ThắngYoji Anjohạng nặngĐiểmđồng thuận · H1 15:00UFC Japan: Ultimate Japan21/12/19971518
ThuaMaurice Smithhạng nặngKO/TKOleg kicksUFC 15: Collision Course17/10/19971502
ThuaVitor Belforthạng nặngKO/TKOđấmUFC 13: The Ultimate Force30/05/19971518
ThuaDon Fryechưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC: The Ultimate Ultimate 207/12/19961534
ThắngSteve Nelmarkchưa rõ hạng cânKO/TKOđấmUFC: The Ultimate Ultimate 207/12/19961548
ThắngCal Worshamchưa rõ hạng cânKhoá siếtđấmUFC: The Ultimate Ultimate 207/12/19961532
ThuaScott Ferrozzochưa rõ hạng cânĐiểmđồng thuậnUFC 11: The Proving Ground20/09/19961517
ThắngSam Adkinschưa rõ hạng cânKhoá siếtforearm chokeUFC 11: The Proving Ground20/09/19961534
ThuaDan Severnchưa rõ hạng cânĐiểmđồng thuậnUFC: The Ultimate Ultimate16/12/19951518
ThắngSteve Jennumchưa rõ hạng cânKhoá siếtbẻ cổUFC: The Ultimate Ultimate16/12/19951533
ThuaOleg Taktarovchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 6: Clash of the Titans14/07/19951516
ThắngPaul Varelanschưa rõ hạng cânKO/TKOđấmUFC 6: Clash of the Titans14/07/19951532
ThắngJohn Matuachưa rõ hạng cânKO/TKOđấmUFC 6: Clash of the Titans14/07/19951516

Nguồn: Wikipedia: Tank Abbott (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.