Tank Abbott
8-10-0Thành tích UFC8-10-0
Elo hiện tại1467
Elo đỉnh1548
Tuổi61
Chiều cao182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Wesley Correirahạng nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H1 2:14 | UFC 45: Revolution21/11/2003 | 1467 |
| Thua | Kimo Leopoldohạng nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 1:59 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1483 |
| Thua | Frank Mirhạng nặng | Khoá siếttoe hold · H1 0:46 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1500 |
| Thua | Pedro Rizzohạng nặng | KO/TKOđấm | UFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/1998 | 1516 |
| Thắng | Hugo Duartehạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 17: Redemption15/05/1998 | 1533 |
| Thắng | Yoji Anjohạng nặng | Điểmđồng thuận · H1 15:00 | UFC Japan: Ultimate Japan21/12/1997 | 1518 |
| Thua | Maurice Smithhạng nặng | KO/TKOleg kicks | UFC 15: Collision Course17/10/1997 | 1502 |
| Thua | Vitor Belforthạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 13: The Ultimate Force30/05/1997 | 1518 |
| Thua | Don Fryechưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC: The Ultimate Ultimate 207/12/1996 | 1534 |
| Thắng | Steve Nelmarkchưa rõ hạng cân | KO/TKOđấm | UFC: The Ultimate Ultimate 207/12/1996 | 1548 |
| Thắng | Cal Worshamchưa rõ hạng cân | Khoá siếtđấm | UFC: The Ultimate Ultimate 207/12/1996 | 1532 |
| Thua | Scott Ferrozzochưa rõ hạng cân | Điểmđồng thuận | UFC 11: The Proving Ground20/09/1996 | 1517 |
| Thắng | Sam Adkinschưa rõ hạng cân | Khoá siếtforearm choke | UFC 11: The Proving Ground20/09/1996 | 1534 |
| Thua | Dan Severnchưa rõ hạng cân | Điểmđồng thuận | UFC: The Ultimate Ultimate16/12/1995 | 1518 |
| Thắng | Steve Jennumchưa rõ hạng cân | Khoá siếtbẻ cổ | UFC: The Ultimate Ultimate16/12/1995 | 1533 |
| Thua | Oleg Taktarovchưa rõ hạng cân | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC 6: Clash of the Titans14/07/1995 | 1516 |
| Thắng | Paul Varelanschưa rõ hạng cân | KO/TKOđấm | UFC 6: Clash of the Titans14/07/1995 | 1532 |
| Thắng | John Matuachưa rõ hạng cân | KO/TKOđấm | UFC 6: Clash of the Titans14/07/1995 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Tank Abbott (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.