UFCBoxing sắp có

Dan Severn

9-4-0
Thành tích UFC9-4-0
Elo hiện tại1574
Elo đỉnh1609
Tuổi68
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

15001550160016501995199619971998199920002001Dan Severn 1994-12-16: 1516Dan Severn 1994-12-16: 1532Dan Severn 1994-12-16: 1521Dan Severn 1995-04-07: 1537Dan Severn 1995-04-07: 1552Dan Severn 1995-04-07: 1567Dan Severn 1995-07-14: 1549Dan Severn 1995-12-16: 1564Dan Severn 1995-12-16: 1578Dan Severn 1995-12-16: 1594Dan Severn 1996-05-17: 1609Dan Severn 1997-02-07: 1592Dan Severn 2000-09-22: 15741574

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaPedro Rizzohạng nặngKO/TKOsubmission to kicks · H1 1:33UFC 27: Ultimate Bad Boyz22/09/20001574
ThuaMark Colemanhạng nặngKhoá siếtbẻ cổUFC 12: Judgement Day07/02/19971592
ThắngKen Shamrockchưa rõ hạng cânĐiểmkhông đồng thuậnUFC 9: Motor City Madness17/05/19961609
ThắngOleg Taktarovchưa rõ hạng cânĐiểmđồng thuậnUFC: The Ultimate Ultimate16/12/19951594
ThắngTank Abbottchưa rõ hạng cânĐiểmđồng thuậnUFC: The Ultimate Ultimate16/12/19951578
ThắngPaul Varelanschưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết tam giác tayUFC: The Ultimate Ultimate16/12/19951564
ThuaKen Shamrockchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ guillotineUFC 6: Clash of the Titans14/07/19951549
ThắngDave Beneteauchưa rõ hạng cânKhoá siếtamericanaUFC 5: The Return of the Beast07/04/19951567
ThắngOleg Taktarovchưa rõ hạng cânKO/TKOcutUFC 5: The Return of the Beast07/04/19951552
ThắngJoe Charleschưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 5: The Return of the Beast07/04/19951537
ThuaRoyce Graciechưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết tam giácUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941521
ThắngMarcus Bossettchưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết tam giác tayUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941532
ThắngAnthony Maciaschưa rõ hạng cânKhoá siếtsiết cổ từ sauUFC 4: Revenge of the Warriors16/12/19941516

Nguồn: Wikipedia: Dan Severn (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.