UFCBoxing sắp có

Grant Dawson vs. Rafa García: UFC Fight Night, 12/10/2024

UFC Fight Night: Royval vs. Taira · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
Thứ 712/10KO/TKO · H2hạng nhẹ
62,8% (Elo 1614)(Elo 1523) 37,2%

Kết quả

Grant Dawson thắng KO/TKO (chỏ và đấm)

hiệp 2, 1:42

Elo trước trận cho Grant Dawson 62,8%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Grant Dawson 1614, Rafa García 1523: chênh 91 điểm.
Phong độ
Grant Dawson thắng 4/5 trận gần nhất, Rafa García thắng 4/5. Phong độ ngang nhau.
Kết luận
Grant Dawson nhỉnh hơn · Grant Dawson 62,8% theo Elo.
Grant Dawson62,8%ELO37,2%Rafa García
1614 · Elo trước trận · 1523

Đối thủ chung

Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.

Phong độ

Grant Dawson · thắng 4/5 gần nhấtRafa García · thắng 4/5 gần nhất
145015001550160016502019202020212022202320242025Grant Dawson 2019-03-09: 1515Grant Dawson 2019-05-18: 1532Grant Dawson 2020-02-29: 1547Grant Dawson 2020-07-19: 1561Grant Dawson 2021-03-20: 1579Grant Dawson 2021-10-23: 1576Grant Dawson 2022-04-30: 1591Grant Dawson 2022-11-05: 1606Grant Dawson 2023-07-01: 1620Grant Dawson 2023-10-07: 1600Grant Dawson 2024-06-01: 1614Grant Dawson 2024-10-12: 16261626Rafa García 2021-03-13: 1485Rafa García 2021-07-31: 1470Rafa García 2021-11-20: 1487Rafa García 2022-04-16: 1501Rafa García 2022-07-30: 1488Rafa García 2022-12-17: 1505Rafa García 2023-04-15: 1523Rafa García 2024-10-12: 15111511

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Grant Dawson
  • Thắng
    Joe SoleckiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    King GreenKO/TKO (đấm) · H1 0:33
  • Thắng
    Damir IsmagulovĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Mark MadsenKhoá siết (siết cổ từ sau) · H3 2:05
  • Thắng
    Jared GordonKhoá siết (siết cổ từ sau) · H3 4:11
Rafa García
  • Thắng
    Clay GuidaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Hayisaer MaheshateĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Drakkar KloseĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Jesse RonsonKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 4:50
  • Thắng
    Natan LevyĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00

So sánh chỉ số

30Tuổi30
177,8 cmChiều cao170,2 cm
182,9 cmSải tay177,8 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
9-1-1Thành tích UFC4-3-0
1640Elo đỉnh1562

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: ESPN+

Thẻ phụ: ESPN+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC Fight Night: Royval vs. Taira

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC Fight Night: Royval vs. Taira diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 12/10/2024 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Royval vs. Taira (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.