UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
54,2% (Elo 1499)
(Elo 1470) 45,8%
Kết quả
Mizuki Inoue thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Mizuki Inoue 54,2%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Mizuki Inoue 1499, Hannah Goldy 1470: chênh 29 điểm.
- Phong độ
- Mizuki Inoue thắng 1/2 trận gần nhất, Hannah Goldy thắng 1/4. Phong độ nghiêng về Mizuki Inoue.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Mizuki Inoue 54,2% theo Elo.
Mizuki Inoue54,2%ELO45,8%Hannah Goldy
1499 · Elo trước trận · 1470
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Mizuki Inoue · thắng 1/2 gần nhấtHannah Goldy · thắng 1/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Mizuki Inoue
- ThuaAmanda LemosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngWu YananĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
Hannah Goldy
- ThuaMolly McCannKO/TKO (spinning back elbow and punches) · H1 3:52
- ThắngEmily WhitmireKhoá siết (khoá tay) · H1 4:17
- ThuaDiana BelbiţăĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMiranda GrangerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
29Tuổi31
162,6 cmChiều cao162,6 cm
chưa có dữ liệuSải tay154,9 cm
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
1-1-0Thành tích UFC1-3-0
1532Elo đỉnh1500
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: ESPN+
Thẻ phụ: ESPN+
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot
Cả thẻ đấu »Mateusz Gamrot vs. Rafael FizievKO/TKOBryce Mitchell vs. Dan IgeĐiểmMarina Rodriguez vs. Michelle Waterson-GomezKO/TKOBryan Battle vs. AJ FletcherKhoá siếtCharles Jourdain vs. Ricardo RamosKhoá siếtDan Argueta vs. Miles JohnsNCTim Means vs. André FialhoKO/TKOCody Brundage vs. Jacob MalkounTruất quyền
Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 23/09/2023 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.