UFC 85: Bedlam · The O2 Arena, London, England
50,5% (Elo 1532)
(Elo 1529) 49,5%
Kết quả
Matt Wiman thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 2, 1:57
Elo trước trận cho Matt Wiman 50,5%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Matt Wiman 1532, Thiago Tavares 1529: chênh 3 điểm.
- Đối thủ chung
- Michihiro Omigawa (Wiman: Thắng; Tavares: Thắng).
- Phong độ
- Matt Wiman thắng 3/4 trận gần nhất, Thiago Tavares thắng 3/4. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Matt Wiman 50,5% theo Elo.
Matt Wiman50,5%ELO49,5%Thiago Tavares
1532 · Elo trước trận · 1529
Đối thủ chung
| Đối thủ | Matt Wiman | Thiago Tavares |
|---|---|---|
| Michihiro Omigawa | ThắngĐiểm (đồng thuận), 22/09/2007 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 23/01/2008 |
Phong độ
Matt Wiman · thắng 3/4 gần nhấtThiago Tavares · thắng 3/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Matt Wiman
- ThắngJustin BuchholzKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 2:56
- ThắngMichihiro OmigawaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngBrian GeraghtyKO/TKO (đấm) · H1 2:09
- ThuaSpencer FisherKO/TKO (gối bay) · H2 1:43
Thiago Tavares
- ThắngMichihiro OmigawaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaTyson GriffinĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJason BlackKhoá siết (siết tam giác) · H2 2:49
- ThắngNaoyuki KotaniĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
24Tuổi23
177,8 cmChiều cao170,2 cm
chưa có dữ liệuSải tay175,3 cm
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
3-1-0Thành tích UFC3-1-0
1573Elo đỉnh1559
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: PPV
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 85: Bedlam
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 85: Bedlam diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 07/06/2008 tại The O2 Arena, London, England.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 85 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.