UFCBoxing sắp có

Tyson Griffin

8-6-0
Thành tích UFC8-6-0
Elo hiện tại1519
Elo đỉnh1574
Tuổi42
Chiều cao167,6 cm
Sải tay175,0 cm

Elo qua từng trận

1450150015501600200720082009201020112012Tyson Griffin 2006-09-23: 1516Tyson Griffin 2007-02-03: 1499Tyson Griffin 2007-06-16: 1515Tyson Griffin 2007-09-22: 1532Tyson Griffin 2008-02-02: 1548Tyson Griffin 2008-07-05: 1563Tyson Griffin 2008-10-25: 1546Tyson Griffin 2009-04-01: 1559Tyson Griffin 2009-09-19: 1574Tyson Griffin 2010-06-12: 1557Tyson Griffin 2010-08-01: 1538Tyson Griffin 2010-11-20: 1522Tyson Griffin 2011-06-26: 1536Tyson Griffin 2011-10-29: 15191519

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaBart Palaszewskihạng cân thoả thuậnKO/TKOđấm · H1 2:45UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/20111519
ThắngManny Gamburyanhạng lôngĐiểmđa số · H3 5:00UFC Live: Kongo vs. Barry26/06/20111536
ThuaNik Lentzhạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/20101522
ThuaTakanori Gomihạng nhẹKO/TKOđấm · H1 1:04UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/20101538
ThuaEvan Dunhamhạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/20101557
ThắngHermes Françahạng cân thoả thuậnKO/TKOđấm · H2 3:26UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/20091574
ThắngRafael dos Anjoshạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/20091559
ThuaSean Sherkhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 90: Silva vs. Côté25/10/20081546
ThắngMarcus Aureliohạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 86: Jackson vs. Griffin05/07/20081563
ThắngGleison Tibauhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 81: Breaking Point02/02/20081548
ThắngThiago Tavareshạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 76: Knockout22/09/20071532
ThắngClay Guidahạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 72: Victory16/06/20071515
ThuaFrankie Edgarhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 67: All or Nothing03/02/20071499
ThắngDavid Leehạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:50UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/20061516

Nguồn: Wikipedia: Tyson Griffin (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.