Spencer Fisher
9-8-0Thành tích UFC9-8-0
Elo hiện tại1499
Elo đỉnh1569
Tuổi50
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Sam Stouthạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1499 |
| Thua | Thiago Tavareshạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:51 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1515 |
| Thua | Ross Pearsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1532 |
| Thắng | Curt Warburtonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 120: Bisping vs. Akiyama16/10/2010 | 1549 |
| Thua | Dennis Siverhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Liddell vs. Team Ortiz Finale19/06/2010 | 1534 |
| Thua | Joe Stevensonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:03 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1552 |
| Thắng | Caol Unohạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1569 |
| Thắng | Shannon Gugertyhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H3 3:56 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1556 |
| Thắng | Jeremy Stephenshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1541 |
| Thua | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1525 |
| Thắng | Sam Stouthạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1542 |
| Thua | Hermes Françahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:03 | UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/2007 | 1527 |
| Thắng | Dan Lauzonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 4:38 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1543 |
| Thắng | Matt Wimanhạng nhẹ | KO/TKOgối bay · H2 1:43 | UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/2006 | 1529 |
| Thua | Sam Stouthạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1513 |
| Thắng | Aaron Rileyhạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H1 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1531 |
| Thắng | Thiago Alveshạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H2 4:43 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Spencer Fisher (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.