UFC 76: Knockout · Honda Center, Anaheim, California, U.S.
47,7% (Elo 1515)
(Elo 1531) 52,3%
Kết quả
Tyson Griffin thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Thiago Tavares 52,3%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Tyson Griffin 1515, Thiago Tavares 1531: chênh 16 điểm.
- Phong độ
- Tyson Griffin thắng 2/3 trận gần nhất, Thiago Tavares thắng 2/2. Phong độ nghiêng về Thiago Tavares.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Thiago Tavares 52,3% theo Elo.
Tyson Griffin47,7%ELO52,3%Thiago Tavares
1515 · Elo trước trận · 1531
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Tyson Griffin · thắng 2/3 gần nhấtThiago Tavares · thắng 2/2 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Tyson Griffin
- ThắngClay GuidaĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaFrankie EdgarĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngDavid LeeKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 1:50
Thiago Tavares
- ThắngJason BlackKhoá siết (siết tam giác) · H2 2:49
- ThắngNaoyuki KotaniĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
23Tuổi22
167,6 cmChiều cao170,2 cm
175,0 cmSải tay175,3 cm
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
2-1-0Thành tích UFC2-0-0
1574Elo đỉnh1559
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: PPV
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 76: Knockout
Cả thẻ đấu »Keith Jardine vs. Chuck LiddellĐiểmForrest Griffin vs. Maurício RuaKhoá siếtJon Fitch vs. Diego SanchezĐiểmLyoto Machida vs. Kazuhiro NakamuraĐiểmRich Clementi vs. Anthony JohnsonKhoá siếtJeremy Stephens vs. Diego SaraivaĐiểmChristian Wellisch vs. Scott JunkKhoá siếtMatt Wiman vs. Michihiro OmigawaĐiểm
Câu hỏi thường gặp
UFC 76: Knockout diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 22/09/2007 tại Honda Center, Anaheim, California, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 76 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.