Frankie Edgar
18-11-1Thành tích UFC18-11-1
Elo hiện tại1575
Elo đỉnh1654
Tuổi44
Chiều cao167,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Chris Gutiérrezhạng gà | KO/TKOgối · H1 2:01 | UFC 281: Adesanya vs. Pereira12/11/2022 | 1575 |
| Thua | Marlon Verahạng gà | KO/TKOfront kick · H3 3:50 | UFC 268: Usman vs. Covington 206/11/2021 | 1592 |
| Thua | Cory Sandhagenhạng gà | KO/TKOgối bay · H1 0:28 | UFC Fight Night: Overeem vs. Volkov06/02/2021 | 1610 |
| Thắng | Pedro Munhozhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Munhoz vs. Edgar22/08/2020 | 1628 |
| Thua | Jung Chan-sunghạng lông | KO/TKOđấm · H1 3:18 | UFC Fight Night: Edgar vs. The Korean Zombie21/12/2019 | 1614 |
| Thua | Max Hollowayhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 240: Holloway vs. Edgar27/07/2019 | 1633 |
| Thắng | Cub Swansonhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1648 |
| Thua | Brian Ortegahạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:44 | UFC 222: Cyborg vs. Kunitskaya03/03/2018 | 1634 |
| Thắng | Yair Rodríguezhạng lông | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC 211: Miocic vs. dos Santos 213/05/2017 | 1654 |
| Thắng | Jeremy Stephenshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 205: Alvarez vs. McGregor12/11/2016 | 1640 |
| Thua | José Aldohạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1628 |
| Thắng | Chad Mendeshạng lông | KO/TKOđấm · H1 2:28 | The Ultimate Fighter: Team McGregor vs. Team Faber Finale11/12/2015 | 1646 |
| Thắng | Urijah Faberhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1632 |
| Thắng | Cub Swansonhạng lông | Khoá siếtbẻ cổ · H5 4:56 | UFC Fight Night: Edgar vs. Swanson22/11/2014 | 1618 |
| Thắng | B.J. Pennhạng lông | KO/TKOđấm · H3 4:16 | The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/2014 | 1603 |
| Thắng | Charles Oliveirahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1588 |
| Thua | José Aldohạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 156: Aldo vs. Edgar02/02/2013 | 1574 |
| Thua | Benson Hendersonhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1592 |
| Thua | Benson Hendersonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1610 |
| Thắng | Gray Maynardhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H4 3:54 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1629 |
| Hoà | Gray Maynardhạng nhẹ | Hoàkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1613 |
| Thắng | B.J. Pennhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1612 |
| Thắng | B.J. Pennhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1596 |
| Thắng | Matt Veachhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:22 | The Ultimate Fighter: Heavyweights Finale05/12/2009 | 1578 |
| Thắng | Sean Sherkhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1564 |
| Thắng | Hermes Françahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Irvin19/07/2008 | 1548 |
| Thua | Gray Maynardhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1532 |
| Thắng | Spencer Fisherhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1548 |
| Thắng | Mark Bocekhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 4:55 | UFC 73: Stacked07/07/2007 | 1532 |
| Thắng | Tyson Griffinhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 67: All or Nothing03/02/2007 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Frankie Edgar (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.