Kết quả EDward Gaming vs FUT Esports (EDG-FUT): VCT Masters London 2026, ngày 13/06/2026

35.6%Xác suất thắng trước trận64.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven34 phút▶
EDward GamingRaze · Waylay · Skye · Cypher · Omen
4
Thủ2:10Công2:3
FUT EsportsJett · Omen · Waylay · Cypher · SovaPICK
13
MAP 2Pearl52 phút▶
EDward GamingJett · Phoenix · Astra · Vyse · FadePICK
14
Công4:8Thủ8:4Công1:0Thủ1:0
FUT EsportsJett · Astra · KAY/O · Chamber · Fade
12
MAP 3Fracturemap quyết định34 phút▶
EDward GamingNeon · Fade · Cypher · Brimstone · Phoenix
13
Thủ9:3Công4:2
FUT EsportsBrimstone · Jett · Fade · Raze · Cypher
5

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyRaze24012148-294%17619%20
ZmjjKKWaylay20814122+271%12325%11
nobodySkye1499132-459%7838%23
Jieni7Cypher1327142-753%9635%13
CHICHOOOmen1318112-353%9329%22
FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
s0ppJett31921142+788%19950%53
sociablEEOmen2411576+894%17533%10
xeusWaylay21314112+377%14061%23
yetujeyCypher162994071%12227%12
KROSTALYSova99598-494%7035%00

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Breeze
  2. EDward Gaming cấm Ascent
  3. FUT Esports chọn Haven
  4. EDward Gaming chọn Pearl
  5. FUT Esports cấm Lotus
  6. EDward Gaming cấm Split
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs FUT Esports

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng56%
2Trận 12 tháng39
0/210 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
200ACS159
1.02K/D0.79
–KAST75%
–ADR112
22Tuổi20
11/2025Ở đội từ11/2025
KROSTALYHồ sơ
FUT EsportsElo: #18
sociablee
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming1thắng0thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và FUT Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

EDward Gaming10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 30%thua 1-2 10%thua 0-2 10%
FUT Esports12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 42%thua 1-2 25%thua 0-2 8%
EDward Gaming · thắng 8/10FUT Esports · thắng 4/10ThắngThua
143014691508154714571539143014691508154714571539
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO0–2
TXLG Gaming3–2
TXLG Gaming2–0
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TWolves Esports2–0
TNRG2–1
BTeam Vitality1–2
TFULL SENSE2–0
BBBL Esports1–2
BGentle Mates0–3
TNatus Vincere2–0
BTeam Heretics1–3
BTeam Vitality1–2
TEternal Fire2–1
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
FUT Esports
45%11 map · cấm 2WLWLL
Haven
73%11 map · cấm 4WWWWL
63%8 map · cấm 7WLWWW
Split
44%9 map · cấm 2LWLWL
67%6 map · cấm 3WLWLW
Lotus
33%6 map · cấm 4LLWLL
40%5 map · cấm 12LWLLW
Pearl
14%7 map · cấm 9LLLLL
60%5 map · cấm 1WWLWL
Fracture
50%6 map · cấm 5WLWLW
50%4 map · cấm 3WLLW
Bind
83%6 map · cấm 3WWWLW
83%6 map · cấm 7WWWWW
Breeze
33%3 map · cấm 7LWL
75%4 map · cấm 1WLWW
Abyss
0%2 map · cấm 5LL
100%3 mapWWW
Corrode
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA

60% · 53 mapTất cả map56 map · 50%
53%Round thắng khi tấn công52%
53%Thắng hiệp 141%