Kết quả EDward Gaming vs XLG Gaming (EDG-XLG): VCT China Stage 1 2026, ngày 10/05/2026

55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026 · Chung kết tổngEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture41 phút▶
EDward GamingCypher · Jett · Neon · Skye · BrimstonePICK
6
Thủ3:9Công3:4
XLG GamingBrimstone · Skye · Tejo · Cypher · Neon
13
MAP 2Split63 phút▶
EDward GamingViper · Jett · Omen · Skye · Raze
15
Công8:4Thủ4:8OT Công2:0OT Thủ1:1
XLG GamingOmen · Skye · Waylay · Viper · NeonPICK
13
MAP 3Breeze35 phút▶
EDward GamingViper · Jett · KAY/O · Sova · HarborPICK
13
Thủ9:3Công4:2
XLG GamingOmen · Sova · KAY/O · Viper · Neon
5
MAP 4Haven52 phút▶
EDward GamingCypher · Neon · Omen · Fade · Phoenix
9
Công6:6Thủ3:7
XLG GamingOmen · Sova · Killjoy · Viper · NeonPICK
13
MAP 5Pearlmap quyết định34 phút▶
EDward GamingAstra · Jett · Vyse · Fade · Phoenix
13
Công8:4Thủ5:0
XLG GamingAstra · Tejo · KAY/O · Chamber · Neon
4

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CHICHOOCypher21314135+1–––––
SmoggyBrimstone202121615-4–––––
nobodySkye16011164-5–––––
ZmjjKKJett15711170-6–––––
Jieni7Neon1438178-9–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaNeon32322104+12–––––
WsLeoSkye282201211+8–––––
NoManTejo18313115+2–––––
LysoarBrimstone1761111170–––––
happyweiCypher17413123+1–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Lotus
  2. EDward Gaming cấm Ascent
  3. EDward Gaming chọn Fracture
  4. XLG Gaming chọn Split
  5. EDward Gaming chọn Breeze
  6. XLG Gaming chọn Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

EDward Gaming vs XLG Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: EDward Gaming 1480, XLG Gaming 1460.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: EDward Gaming thắng 3, XLG Gaming thắng 5. EDward Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EDward Gaming thắng 8/10 trận, XLG Gaming thắng 9/10. XLG Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EDward Gaming 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EDward Gaming vs XLG Gaming

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
14%Tỉ lệ thắng11%
7Trận 12 tháng9
1/710 trận gần nhất1/9
thua 5Chuỗi hiện tạithua 3
230ACS185
1.14K/D0.94
22Tuổi22
08/2022Ở đội từ09/2024
168eDPI–
happywei
happyweiHồ sơ
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EDward GamingĐộiXLG Gaming
56% (56-44)Tỉ lệ thắng map51% (44-42)
9-6Map quyết định thắng–thua8-5
57%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
56%Thắng hiệp 174%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EDward Gaming vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming3thắng5thắngXLG GamingXLG Gaming

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và XLG Gaming trước trận

EDward Gaming · thắng 8/10XLG Gaming · thắng 9/10ThắngThua
139014221455148814801460139014221455148814801460
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–0
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TWolves Esports2–0
TNova Esports2–0
BT10–2
TDragon Ranger Gaming3–1
BEDward Gaming0–2
TJD Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
TEDward Gaming2–1
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
TTrace Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
XLG Gaming
58%12 map · cấm 2LLWLW
Haven
33%6 map · cấm 4LWWLL
56%9 map · cấm 7WWLWW
Split
71%7 map · cấm 5WLWWW
67%6 map · cấm 2WLWLW
Lotus
75%8 map · cấm 1WWWLL
60%5 map · cấm 4WWLLW
Bind
100%7 mapWWWWW
80%5 map · cấm 6LWWWW
Breeze
50%6 map · cấm 2WLWLL
40%5 map · cấm 13WLWLL
Pearl
75%4 map · cấm 5WWLW
75%4 map · cấm 4WLWW
Abyss
40%5 mapLLLWW
75%4 mapWWLW
Fracture
0%1 map · cấm 4L
100%3 mapWWW
Corrode
–
100%1 mapW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA