Kết quả TYLOO vs EDward Gaming (TYLOO-EDG): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 24/05/2026

34.6%Xác suất thắng trước trận65.4%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Vòng 1/8 Trận 7TYLOOTYLOOTYLOOEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent30 phút▶
TYLOOOmen · Cypher · Sova · Jett · KAY/OPICK
13
Công10:2Thủ3:0
EDward GamingSova · Waylay · Phoenix · Cypher · Omen
2
MAP 2Haven30 phút▶
TYLOOOmen · Cypher · Sova · Jett · Breach
13
Công10:2Thủ3:2
EDward GamingFade · Phoenix · Jett · Cypher · OmenPICK
4

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashJett41223102+13–––––
slowlySova2391367+7–––––
xiheKAY/O23711916+2–––––
ErvOmen1639710+2–––––
ScalesCypher1591183+3–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YangCypher21510133-3–––––
MOONLIGHT1Phoenix1788135-5–––––
JIAESova1727145-7–––––
KnyzlWaylay1467144-7–––––
Z1hOmen1278134-5–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. EDward Gaming cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Ascent
  4. EDward Gaming chọn Haven
  5. TYLOO cấm Pearl
  6. EDward Gaming cấm Fracture
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs EDward Gaming

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng14%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất1/7
–Chuỗi hiện tạithua 5
191ACS230
1.15K/D1.14
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
Stew
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng6thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của TYLOO và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO14 trậnthắng 2-0 21%thắng 2-1 36%thua 1-2 36%thua 0-2 7%
EDward Gaming11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
TYLOO · thắng 4/10EDward Gaming · thắng 9/10ThắngThua
139014241458149313981485139014241458149313981485
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BJD Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TXLG Gaming3–2
TXLG Gaming2–0
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TWolves Esports2–0
TNova Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
EDward Gaming
43%14 map · cấm 3LWWLL
Haven
58%12 map · cấm 2LWLWL
55%11 map · cấm 2LWLLW
Split
67%9 map · cấm 7WWWLW
13%8 map · cấm 5LLLLL
Pearl
50%6 map · cấm 12WLLWL
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
60%5 map · cấm 4WLLWW
100%6 map · cấm 3WWWWW
Breeze
83%6 map · cấm 6WWWWW
75%4 map · cấm 7WWWL
Fracture
60%5 mapLWLWW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
100%3 mapWWW
50%2 map · cấm 5LW
Abyss
75%4 map · cấm 3WWLW
–
Lotus
67%6 map · cấm 3WLWLW
50%2 map · cấm 2WL
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

54% · 59 mapTất cả map56 map · 66%
54%Round thắng khi tấn công55%
63%Thắng hiệp 159%