Kết quả FUT Esports vs BBL Esports (FUT-BBL): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 30/05/2026

38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Esports World Cup EMEA Qualifier 2026 · Bán kết nhánh dưới 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl50 phút▶
FUT EsportsJett · Neon · Astra · Fade · Cypher
11
Thủ5:7Công6:6
BBL EsportsAstra · Cypher · Phoenix · Fade · NeonPICK
13
MAP 2Haven34 phút▶
FUT EsportsSova · Neon · Waylay · Omen · CypherPICK
13
Thủ8:4Công5:1
BBL EsportsJett · Sova · Omen · Phoenix · Cypher
5
MAP 3Lotusmap quyết định38 phút▶
FUT EsportsNeon · Omen · Raze · Fade · Vyse
5
Thủ5:7Công0:6
BBL EsportsNeon · Raze · Fade · Vyse · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xeusJett27125164+975%18744%74
s0ppNeon24722203+271%16028%31
sociablEEAstra16915182-363%10833%32
KROSTALYFade1299168-771%9537%20
yetujeyCypher1247185-1158%9816%11
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LoitaAstra32230138+1775%19751%22
CrewenCypher28725139+1279%19543%01
Lar0kPhoenix185141610-271%11313%54
RoséFade14411198-875%9019%02
lovers rockNeon1198176-971%739%17

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Fracture
  2. FUT Esports cấm Breeze
  3. BBL Esports chọn Pearl
  4. FUT Esports chọn Haven
  5. BBL Esports cấm Ascent
  6. FUT Esports cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: FUT Esports 1481, BBL Esports 1534.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FUT Esports thắng 1, BBL Esports thắng 3. BBL Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, BBL Esports thắng 4/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs BBL Esports

FUT EsportsElo: #18
sociablee
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng66%
35Trận 12 tháng35
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
159ACS172
0.79K/D0.92
75%KAST75%
112ADR121
20Tuổi21
11/2025Ở đội từ12/2025
CrewenHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiBBL Esports
51% (38-37)Tỉ lệ thắng map53% (39-34)
9-4Map quyết định thắng–thua6-5
40%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng khi tấn công47%
36%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports1thắng3thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BBL Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và BBL Esports trước trận

FUT Esports · thắng 6/10BBL Esports · thắng 4/10ThắngThua
147315221572162114811534147315221572162114811534
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates0–3
TNatus Vincere2–0
BTeam Heretics1–3
BTeam Vitality1–2
TEternal Fire2–1
BTeam Heretics0–2
TKarmine Corp2–1
TTeam Liquid2–0
TNatus Vincere2–1
TGentle Mates2–1
TEternal Fire2–0
BFnatic0–2
BTeam Heretics0–2
BFnatic0–2
TTeam Vitality2–1
BGIANTX1–2
BEternal Fire0–2
TPcific Esports2–0
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
BBL Esports
44%9 map · cấm 1LWLWL
Split
17%6 map · cấm 4LLLWL
57%7 map · cấm 4WWLWL
Haven
50%8 map · cấm 1LWLLW
33%3 map · cấm 3LWL
Breeze
56%9 mapWLLWW
20%5 map · cấm 7LWLLL
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
50%4 map · cấm 3WLLW
Lotus
67%3 map · cấm 1WLW
0%2 map · cấm 5LL
Abyss
80%5 mapWWWWL
83%6 map · cấm 3WLWWW
Bind
–
50%4 mapWWLL
Ascent
0%1 map · cấm 1L
33%3 map · cấm 5LWL
Fracture
0%1 map · cấm 4L
100%2 map · cấm 1WW
Corrode
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA