Kết quả Nongshim RedForce vs Wolves Esports (NS-WOL): TEN Valorant Global Invitational 2025, ngày 08/11/2025

66.4%Xác suất thắng trước trận33.6%
Xem lại
TEN Valorant Global Invitational 2025Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Nongshim RedForce vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyssmap quyết định43 phút
Nongshim RedForce
W
Wolves Esports
L

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Corrode
  2. Wolves Esports cấm Sunset
  3. Nongshim RedForce cấm Pearl
  4. Wolves Esports cấm Bind
  5. Nongshim RedForce cấm Haven
  6. Wolves Esports cấm Split
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 118 điểm Elo: Nongshim RedForce 1542, Wolves Esports 1424.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 7/10 trận, Wolves Esports thắng 5/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Wolves Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng21%
29Trận 12 tháng14
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithua 1
205ACS–
0.99K/D–
69%KAST–
136ADR–
19Tuổi21
01/2025Ở đội từ11/2025
SiuFatBBIGL
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiWolves Esports
61% (52-33)Tỉ lệ thắng map51% (51-49)
8-6Map quyết định thắng–thua7-5
57%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công51%
56%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nongshim RedForce và Wolves Esports trước trận

Nongshim RedForce · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 5/10ThắngThua
139614511505156015341424139614511505156015341424
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX0–1
TTeam Heretics1–0
TBOOM Esports3–1
TMotiv Esports2–0
TVelocity Gaming2–0
TVelocity Gaming2–1
TRiddle2–0
TFULL SENSE2–1
BNAOS Esports0–2
BT10–2
TTeam Heretics1–0
BKiwoom DRX0–1
TFunPlus Phoenix3–0
BJD Gaming1–2
TAll Gamers2–1
TBilibili Gaming2–1
BNova Esports1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
BAll Gamers0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Wolves Esports
50%6 map · cấm 3LWLWL
Lotus
50%8 map · cấm 1LWWLW
75%4 map · cấm 3WWWL
Ascent
75%8 map · cấm 2WWWWL
33%3 map · cấm 3LLW
Sunset
50%4 map · cấm 10WLLW
67%3 map · cấm 3WWL
Corrode
25%4 map · cấm 4WLLL
50%2 map · cấm 6WL
Haven
50%4 map · cấm 9WLWL
100%2 map · cấm 2WW
Bind
0%3 map · cấm 4LLL
0%2 map · cấm 8LL
Icebox
33%3 map · cấm 4LLW
–
Split
60%5 mapWLWWL
0%2 mapLL
Pearl
100%1 map · cấm 2W
–
Abyss
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA