Kết quả Wolves Esports vs Bilibili Gaming (WOL-BLG): China Evolution Series Act 3 2025, ngày 29/08/2025

44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2025 · Vòng 1 Trận 4Wolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss49 phút▶
Wolves EsportsKAY/O · Astra · Jett · Sova · CypherPICK
11
Công7:5Thủ4:8
Bilibili GamingIso · Cypher · Yoru · Omen · Sova
13
MAP 2Corrode43 phút▶
Wolves EsportsYoru · Vyse · Viper · Omen · Fade
13
Thủ7:5Công6:4
Bilibili GamingNeon · Vyse · Viper · Omen · FadePICK
9
MAP 3Ascentmap quyết định38 phút▶
Wolves EsportsSage · Sova · Yoru · Cypher · Astra
13
Thủ8:4Công5:3
Bilibili GamingVyse · Yoru · Omen · Sova · Chamber
7

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawKAY/O202152011-5–––––
SpringAstra198161713-1–––––
juicyJett19415222-7–––––
SiuFatBBSova19016199-3–––––
LysoarCypher15013195-6–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BaibaiIso34827198+8–––––
ginCypher24621145+7–––––
budYoru20319144+5–––––
M1ng929Omen156141313+1–––––
rinSova14013154-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Bind
  2. Bilibili Gaming cấm Lotus
  3. Wolves Esports chọn Abyss
  4. Bilibili Gaming chọn Corrode
  5. Wolves Esports cấm Haven
  6. Bilibili Gaming cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: Wolves Esports 1409, Bilibili Gaming 1436.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 3, Bilibili Gaming thắng 6. Wolves Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 4/10 trận, Bilibili Gaming thắng 7/10. Bilibili Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs Bilibili Gaming

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiBilibili Gaming
53% (60-53)Tỉ lệ thắng map55% (65-53)
8-6Map quyết định thắng–thua11-9
58%Thắng loạt không mất map nào44%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng khi tấn công56%
55%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wolves Esports ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và Bilibili Gaming trước trận

Wolves Esports · thắng 4/10Bilibili Gaming · thắng 7/10ThắngThua
140114371472150814091479140114371472150814091479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
BAll Gamers0–2
BFunPlus Phoenix0–2
BFnatic1–3
BPaper Rex0–2
TGen.G Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TBilibili Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming3–1
TEDward Gaming3–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
TEDward Gaming2–0
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BKarmine Corp1–2
TG2 Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
Bilibili Gaming
42%12 map · cấm 5WLWLW
Lotus
69%13 map · cấm 8WWWWW
43%7 map · cấm 5LWWLL
Icebox
58%12 map · cấm 3LLWLW
50%8 map · cấm 7WLLLW
Haven
40%10 map · cấm 7WWLWL
63%8 map · cấm 2LLWLW
Pearl
71%7 map · cấm 5LWWWW
43%7 map · cấm 5WWLLW
Ascent
57%7 map · cấm 3WLWLL
50%2 map · cấm 11WL
Sunset
50%8 map · cấm 1LLWWL
67%6 map · cấm 4WLWWL
Split
0%3 map · cấm 10LLL
33%3 map · cấm 5WLL
Fracture
67%6 map · cấm 1LLWWW
0%2 mapLL
Bind
75%4 map · cấm 2LWWW
0%3 map · cấm 1LLL
Corrode
100%1 map · cấm 7W

Liquipedia CC BY-SA