Kết quả All Gamers vs Wolves Esports (AG-WOL): VCT China Stage 2 2025, ngày 18/07/2025

15.3%Xác suất thắng trước trận84.7%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025All GamersAll GamersAll GamersWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind36 phút▶
All GamersYoru · Raze · Fade · Brimstone · Viper
13
Thủ10:2Công3:0
Wolves EsportsFade · Brimstone · Raze · Cypher · WaylayPICK
2
MAP 2Corrode39 phút▶
All GamersSova · Omen · Neon · Deadlock · ViperPICK
13
Công9:3Thủ4:1
Wolves EsportsViper · Omen · Yoru · Fade · Cypher
4

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpitfiresYoru3992386+15–––––
K1raRaze2621482+6–––––
Shr1mpFade2231487+6–––––
deLbBrimstone1901178+4–––––
HancheViper15477100–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SiuFatBBFade20911137-2–––––
SpringBrimstone1979159-6–––––
YuicawRaze1779143-5–––––
LysoarCypher1055131-8–––––
juicyWaylay804143-10–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Sunset
  2. All Gamers cấm Ascent
  3. Wolves Esports chọn Bind
  4. All Gamers chọn Corrode
  5. Wolves Esports cấm Lotus
  6. All Gamers cấm Icebox
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

All Gamers vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 193 điểm Elo: All Gamers 1262, Wolves Esports 1455.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: All Gamers thắng 0, Wolves Esports thắng 3. Wolves Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: All Gamers thắng 0/10 trận, Wolves Esports thắng 4/10. Wolves Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình All Gamers vs Wolves Esports

All GamersElo: #76
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

All GamersĐộiWolves Esports
28% (13-34)Tỉ lệ thắng map55% (57-46)
2-7Map quyết định thắng–thua7-5
33%Thắng loạt không mất map nào61%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
36%Round thắng khi tấn công49%
10%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

All Gamers vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

All GamersAll Gamers0thắng3thắngWolves EsportsWolves Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wolves Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của All Gamers và Wolves Esports trước trận

All Gamers · thắng 0/10Wolves Esports · thắng 4/10ThắngThua
123813281418150812631456123813281418150812631456
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BWolves Esports1–2
BJD Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
BTYLOO0–2
BXLG Gaming1–2
BNova Esports0–2
BFunPlus Phoenix0–2
BFnatic1–3
BPaper Rex0–2
TGen.G Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TBilibili Gaming2–0
TTeam Heretics2–0
BSentinels0–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
Wolves Esports
0%5 mapLLLLL
Pearl
60%10 map · cấm 3WLWLL
25%4 mapWLLL
Lotus
45%11 map · cấm 6WLWLL
0%3 map · cấm 2LLL
Split
44%9 map · cấm 5LWWLW
0%1 map · cấm 4L
Haven
63%8 map · cấm 7LLWWL
33%3 map · cấm 2LLW
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
0%1 map · cấm 2L
Ascent
33%6 map · cấm 4LLWWL
–
Icebox
50%6 map · cấm 4LWWLW
100%2 mapWW
Sunset
50%2 map · cấm 7LW
0%1 mapL
Abyss
67%3 mapLWW
–
Corrode
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA