Kết quả T1 vs Nongshim RedForce (T1-NS): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 16/08/2025

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus42 phút▶
T1Neon · Yoru · Vyse · Omen · Fade
13
Công10:2Thủ3:4
Nongshim RedForceNeon · Deadlock · Viper · Omen · FadePICK
6
MAP 2Ascent46 phút▶
T1Vyse · Omen · Chamber · Yoru · SovaPICK
13
Công5:7Thủ8:2
Nongshim RedForceViper · Sova · Neon · Killjoy · Omen
9

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuNeon28920156+574%19725%64
BuZzYoru24316107+674%16124%22
MeteorVyse23017116+690%15631%30
DHOmen184121014+290%12836%10
staxFade17011810+384%11833%10
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiNeon23015163-163%14926%14
IvyDeadlock22113144-163%14027%21
RbViper14910153-547%9221%12
PersiaOmen1399179-884%8424%20
FrancisFade1267148-768%8316%06

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Sunset
  2. T1 cấm Corrode
  3. Nongshim RedForce chọn Lotus
  4. T1 chọn Ascent
  5. Nongshim RedForce cấm Bind
  6. T1 cấm Icebox
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: T1 1536, Nongshim RedForce 1500.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: T1 thắng 1, Nongshim RedForce thắng 0. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 5/10 trận, Nongshim RedForce thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Nongshim RedForce

T1Elo: #22
BuZz
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng62%
42Trận 12 tháng26
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
196ACS205
1.01K/D0.99
80%KAST69%
127ADR136
22Tuổi19
10/2024Ở đội từ01/2025
228eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiNongshim RedForce
59% (59-41)Tỉ lệ thắng map62% (42-26)
10-5Map quyết định thắng–thua7-6
41%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công51%
49%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng0thắngNongshim RedForceNongshim RedForce

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và Nongshim RedForce trước trận

T1 · thắng 5/10Nongshim RedForce · thắng 5/10ThắngThua
142914721514155715361500142914721514155715361500
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TGen.G Esports2–0
TGlobal Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
BKiwoom DRX1–2
TTeam Secret2–1
BBOOM Esports0–1
TKiwoom DRX1–0
BTeam Secret0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Nongshim RedForce
20%10 map · cấm 5LLLLL
Lotus
57%7 map · cấm 3WLWLW
70%10 map · cấm 3WLLWL
Haven
50%4 map · cấm 6LWLW
67%6 map · cấm 4WWWLW
Split
75%4 mapWWLW
75%4 map · cấm 3WLWW
Pearl
60%5 mapLWLWW
33%3 map · cấm 6LLW
Ascent
60%5 map · cấm 4WWWLL
50%6 map · cấm 4WLWLW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
80%5 map · cấm 1WWWWL
Sunset
0%2 map · cấm 2LL
60%5 map · cấm 6LWWWL
Bind
100%2 map · cấm 1WW
25%4 map · cấm 9WLLL
Icebox
0%3 map · cấm 12LLL
67%3 map · cấm 1WWL
Corrode
67%3 map · cấm 2LWW

Liquipedia CC BY-SA