Kết quả 2GAME Esports vs FURIA Esports (2GAME-FUR): Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025, ngày 05/07/2025

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Map 12GAME Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

2GAME Esports vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: 2GAME Esports 1337, FURIA Esports 1326.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 2GAME Esports thắng 0, FURIA Esports thắng 1. FURIA Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 2GAME Esports thắng 2/10 trận, FURIA Esports thắng 2/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); 2GAME Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 2GAME Esports vs FURIA Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

2GAME EsportsĐộiFURIA Esports
40% (25-37)Tỉ lệ thắng map40% (16-24)
5-3Map quyết định thắng–thua4-2
50%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
39%Round thắng khi tấn công46%
6%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

2GAME Esports vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 2GAME Esports và FURIA Esports trước trận

2GAME Esports · thắng 2/10FURIA Esports · thắng 2/10ThắngThua
130913751442150813371326130913751442150813371326
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKRÜ Esports0–1
TLeviatán Esports1–0
BNRG0–2
BCloud90–2
BSentinels0–2
B100 Thieves0–2
BKRÜ Esports1–2
TLOUD2–0
BEvil Geniuses0–2
BKRÜ Esports0–2
TLeviatán Esports1–0
TKRÜ Esports1–0
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves0–2
BMIBR1–2
BCloud90–2
BLeviatán Esports0–2
BNRG1–2
BG2 Esports0–2
BEvil Geniuses0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

2GAME Esports
FURIA Esports
25%4 map · cấm 3LLWL
Lotus
40%5 mapLLWLW
0%5 map · cấm 1LLLLL
Haven
33%3 map · cấm 2LLW
25%4 map · cấm 1WLLL
Pearl
0%3 map · cấm 6LLL
50%2 mapWL
Ascent
33%3 map · cấm 2WLL
0%2 map · cấm 3LL
Icebox
0%3 map · cấm 4LLL
0%1 mapL
Split
0%2 map · cấm 2LL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
0%1 map · cấm 1L
–
Fracture
0%2 map · cấm 3LL

Liquipedia CC BY-SA