Kết quả FURIA Esports vs KRÜ Esports (FUR-KRÜ): Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025, ngày 04/07/2025

25.7%Xác suất thắng trước trận74.3%
Map 1FURIA Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA Esports vs KRÜ Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 184 điểm Elo: FURIA Esports 1307, KRÜ Esports 1491.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 1, KRÜ Esports thắng 1. FURIA Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Tixinha Invitational 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 1/10 trận, KRÜ Esports thắng 5/10. KRÜ Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Esports 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs KRÜ Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiKRÜ Esports
37% (14-24)Tỉ lệ thắng map54% (38-32)
4-2Map quyết định thắng–thua5-7
33%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng khi tấn công52%
29%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs KRÜ Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và KRÜ Esports trước trận

FURIA Esports · thắng 1/10KRÜ Esports · thắng 5/10ThắngThua
133214191505159213401486133214191505159213401486
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves0–2
BMIBR1–2
BCloud90–2
BLeviatán Esports0–2
BNRG1–2
BG2 Esports0–2
BEvil Geniuses0–2
BLeviatán Esports0–2
T2GAME Esports2–0
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–0
BCloud91–2
BEvil Geniuses0–2
BMIBR0–2
T100 Thieves2–0
BEvil Geniuses0–2
T2GAME Esports2–1
TSentinels2–0
TLOUD2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
KRÜ Esports
40%5 mapWLWLL
Lotus
17%6 map · cấm 2LLLLL
0%3 map · cấm 4LLL
Icebox
50%6 mapLLLWW
33%3 map · cấm 2WLL
Haven
60%5 map · cấm 7WWWLL
0%3 map · cấm 6LLL
Pearl
75%4 map · cấm 9WWLW
0%2 map · cấm 2LL
Split
40%5 map · cấm 1LWLWL
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
0%1 map · cấm 3L
0%2 map · cấm 3LL
Fracture
50%2 map · cấm 8WL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
67%3 mapLWW
–
Bind
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA