Kết quả FURIA Esports vs Leviatán Esports (FUR-LEV): Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025, ngày 04/07/2025

37.5%Xác suất thắng trước trận62.5%
Map 1FURIA Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA Esports vs Leviatán Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: FURIA Esports 1317, Leviatán Esports 1405.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 0, Leviatán Esports thắng 4. Leviatán Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Americas Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 1/10 trận, Leviatán Esports thắng 2/10. Leviatán Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Leviatán Esports 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs Leviatán Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiLeviatán Esports
38% (15-24)Tỉ lệ thắng map51% (32-31)
4-2Map quyết định thắng–thua1-4
33%Thắng loạt không mất map nào83%
47 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
46%Round thắng khi tấn công49%
29%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs Leviatán Esports: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Leviatán Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và Leviatán Esports trước trận

FURIA Esports · thắng 1/10Leviatán Esports · thắng 2/10ThắngThua
130913841459153413171405130913841459153413171405
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKRÜ Esports1–0
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves0–2
BMIBR1–2
BCloud90–2
BLeviatán Esports0–2
BNRG1–2
BG2 Esports0–2
BEvil Geniuses0–2
BLeviatán Esports0–2
B2GAME Esports0–1
BKRÜ Esports0–2
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
BNRG0–2
BG2 Esports1–2
TFURIA Esports2–0
BCloud90–2
BMIBR0–2
BMIBR1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
Leviatán Esports
40%5 mapWLWLL
Lotus
67%3 map · cấm 3WLW
0%3 map · cấm 6LLL
Pearl
20%5 map · cấm 3LLWLL
0%3 map · cấm 4LLL
Icebox
25%4 map · cấm 1WLLL
33%3 map · cấm 2WLL
Haven
33%3 mapLLW
0%2 map · cấm 2LL
Split
25%4 map · cấm 4LLLW
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
50%2 map · cấm 4WL
0%2 map · cấm 3LL
Fracture
33%3 map · cấm 3LWL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA