Kết quả NRG vs 100 Thieves (NRG-100T): Esports World Cup Americas Qualifier 2025, ngày 24/05/2025

46.2%Xác suất thắng trước trận53.8%
Xem lại
Esports World Cup Americas Qualifier 2025 · Chung kết nhánh trênNRGNRGNRGNRGNRG100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl43 phút▶
NRGKAY/O · Jett · Astra · Tejo · Vyse
13
Công7:5Thủ6:0
100 ThievesAstra · Tejo · Fade · Killjoy · YoruPICK
5
MAP 2Split61 phút▶
NRGOmen · Raze · Vyse · Viper · SkyePICK
11
Công7:5Thủ4:8
100 ThievesTejo · Astra · Sage · Raze · Breach
13
MAP 3Haven53 phút▶
NRGCypher · Omen · Neon · Breach · Sova
13
Công4:8Thủ9:3
100 ThievesIso · Omen · Neon · Sova · CypherPICK
11
MAP 4Icebox47 phút▶
NRGJett · Killjoy · Harbor · Viper · SovaPICK
13
Công6:6Thủ7:1
100 ThievesSova · Viper · Jett · Killjoy · Gekko
7

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
EthanKAY/O270181310+583%15216%30
madaJett27018141+483%15926%63
skubaAstra216141011+483%13421%12
brawkTejo2151477+794%17019%10
s0mVyse15210106078%9240%11
100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZanderAstra23415138+267%15629%13
AsunaTejo20111169-572%14613%11
eeiuFade15110145-472%11836%21
BoostioKilljoy14510153-556%8332%12
CryocellsYoru1218162-856%9020%15

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Lotus
  2. NRG cấm Fracture
  3. 100 Thieves chọn Pearl
  4. NRG chọn Split
  5. 100 Thieves chọn Haven
  6. NRG chọn Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: NRG 1549, 100 Thieves 1563.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: NRG thắng 3, 100 Thieves thắng 5. 100 Thieves thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Americas Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 6/10 trận, 100 Thieves thắng 7/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs 100 Thieves

NRGElo: #3
Ethan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng48%
30Trận 12 tháng29
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
219ACS209
1.25K/D1.05
76%KAST72%
150ADR137
25Tuổi21
03/2025Ở đội từ02/2021
–eDPI364
bang
Cryo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐội100 Thieves
58% (40-29)Tỉ lệ thắng map52% (35-32)
7-5Map quyết định thắng–thua4-7
59%Thắng loạt không mất map nào71%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng khi tấn công53%
48%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG3thắng5thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của NRG và 100 Thieves trước trận

NRG · thắng 6/10100 Thieves · thắng 7/10ThắngThua
148615141542157115491563148615141542157115491563
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR2–0
TCloud92–0
TKRÜ Esports2–0
T2GAME Esports2–0
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–0
BMIBR0–2
BG2 Esports0–2
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TNRG2–1
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TNRG2–0
BMIBR0–2
BKRÜ Esports0–2
T2GAME Esports2–0
TLOUD2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
100 Thieves
60%5 map · cấm 3WLLWW
Haven
63%8 map · cấm 1WLWLW
83%6 map · cấm 3WWWWW
Icebox
67%6 map · cấm 1WWLLW
33%6 map · cấm 1LWWLL
Fracture
75%4 map · cấm 1WWLW
80%5 map · cấm 1WLWWW
Pearl
20%5 map · cấm 9WLLLL
33%6 map · cấm 4LWLLW
Lotus
100%2 map · cấm 13WW
100%2 map · cấm 12WW
Split
67%6 mapWWLWL
50%2 mapWL
Bind
33%3 mapLLW
0%2 map · cấm 5LL
Ascent
100%2 map · cấm 2WW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Upper bracket finalNRGNRGNRG3100 Thieves100 Thieves100 Thieves1Trận này