Kết quả G2 Esports vs NRG (G2-NRG): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 06/04/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16492NRGNRGNRG#3 · Elo 15250
VCT Americas Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
74.7%Xác suất thắng trước trận25.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus34 phút▶
G2 EsportsYoru · Viper · Tejo · Omen · Breach
13
Thủ11:1Công2:0
NRGTejo · Breach · Vyse · Raze · OmenPICK
1
MAP 2Ascent45 phút▶
G2 EsportsWaylay · Omen · Vyse · KAY/O · TejoPICK
13
Công10:2Thủ3:4
NRGJett · Sova · KAY/O · Omen · Cypher
6

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoYoru4602775+20100%29430%21
leafViper2971684+893%19319%41
trentTejo2041073+393%14738%10
valynOmen1437610+179%9425%12
JonahPBreach138757+293%8917%20
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkTejo2008135-564%13923%02
EthanBreach1647134-671%1068%00
FNSVyse1515144-943%11418%20
madaRaze1386142-871%9729%24
s0mOmen1387133-664%8226%04

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Split
  2. G2 Esports cấm Fracture
  3. NRG chọn Lotus
  4. G2 Esports chọn Ascent
  5. NRG cấm Icebox
  6. G2 Esports cấm Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: G2 Esports 1649, NRG 1525.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 Esports thắng 1, NRG thắng 0. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 8/10 trận, NRG thắng 6/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs NRG

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
jawgemoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng47%
22Trận 12 tháng19
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
192ACS219
0.80K/D1.25
70%KAST76%
128ADR150
25Tuổi24
10/2024Ở đội từ03/2025
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiNRG
62% (82-50)Tỉ lệ thắng map56% (34-27)
11-4Map quyết định thắng–thua7-5
68%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng khi tấn công54%
69%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs NRG: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1thắng0thắngNRGNRGNRG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và NRG trước trận

G2 Esports · thắng 8/10NRG · thắng 6/10
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–0
BT12–3
TEDward Gaming2–0
TTeam Vitality2–0
TTeam Liquid2–0
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
TSentinels3–2
TSentinels2–0
TFURIA Esports2–1
BCloud91–2
BKRÜ Esports1–2
T100 Thieves2–1
BCloud90–2
TGen.G Esports3–0
TMade in Thailand2–1
TRapid Lofi2–0
TBilibili Gaming2–1
BRapid Lofi1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
NRG
100%7 map · cấm 3WWWWW
Lotus
25%4 map · cấm 1LWLL
67%6 map · cấm 1WWWLL
Pearl
67%3 map · cấm 1WLW
80%5 mapWWLWW
Abyss
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 5WWL
Fracture
33%3 map · cấm 1WLL
75%4 map · cấm 5WWLW
Haven
100%1 map · cấm 1W
50%2 map · cấm 4LW
Bind
50%2 mapLW
33%3 map · cấm 5LWL
Split
–
100%2 mapWW
Ascent
–
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA