Kết quả Cloud9 vs NRG (C9-NRG): Esports World Cup Americas Qualifier 2025, ngày 21/05/2025

46.8%Xác suất thắng trước trận53.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split45 phút
Cloud9Yoru · Breach · Tejo · Omen · ViperPICK
9
Thủ6:6Công3:7
NRGVyse · Raze · Viper · Omen · Skye
13
MAP 2Icebox48 phút
Cloud9Gekko · Reyna · Viper · Tejo · Killjoy
9
Công7:5Thủ2:8
NRGJett · Harbor · Viper · Sova · KilljoyPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYYoru18615153064%12135%31
mitchBreach185121711-568%13025%33
XeppaaTejo18416162068%13127%12
v1cOmen15912157-364%9829%34
neTViper1228133-568%8122%11
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkVyse267221211+1091%16623%01
madaRaze24118135+577%16328%44
skubaViper17614124+291%12017%20
s0mOmen15412128077%10319%44
EthanSkye11910148-468%7224%12

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Pearl
  2. NRG cấm Lotus
  3. Cloud9 chọn Split
  4. NRG chọn Icebox
  5. Cloud9 cấm Haven
  6. NRG cấm Ascent
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Cloud9 vs NRG

Cloud9Elo: #33
NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Cloud9 vs NRG: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud93thắng2thắngNRGNRGNRG

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Cloud9 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Cloud910 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
NRG10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Cloud9 · thắng 5/10NRG · thắng 5/10ThắngThua
148615021519153615061520148615021519153615061520
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
TKRÜ Esports2–1
T2GAME Esports2–0
BEvil Geniuses0–2
BSentinels0–2
BG2 Esports1–2
TFURIA Esports2–0
BMIBR1–2
TLeviatán Esports2–0
TNRG2–1
TKRÜ Esports2–0
T2GAME Esports2–0
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–0
BMIBR0–2
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1
BCloud91–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
NRG
63%8 map · cấm 2LLWWW
Lotus
33%6 map · cấm 2WLLWL
43%7 map · cấm 3WWLLL
Pearl
80%5 map · cấm 1WWWLW
50%4 map · cấm 7LWWL
Haven
60%5 map · cấm 3WWLLW
67%3 mapWWL
Fracture
33%6 map · cấm 1LLWWL
0%2 map · cấm 4LL
Icebox
75%4 map · cấm 3WWWL
50%2 map · cấm 4WL
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
67%3 map · cấm 4WWL
Split
–
0%2 mapLL
Abyss
0%1 map · cấm 1L
–
Bind
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

48% · 31 mapTất cả map31 map · 48%
54%Round thắng khi tấn công50%
52%Thắng hiệp 146%