Kết quả 100 Thieves vs MIBR (100T-MIBR): Esports World Cup Americas Qualifier 2025, ngày 25/05/2025

49.4%Xác suất thắng trước trận50.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox47 phút▶
100 ThievesGekko · Killjoy · Jett · Sova · Viper
9
Thủ6:6Công3:7
MIBRHarbor · Jett · Killjoy · Sova · ViperPICK
13
MAP 2Split36 phút▶
100 ThievesRaze · Breach · Sage · Tejo · AstraPICK
4
Thủ4:8Công0:5
MIBRRaze · Jett · Viper · Skye · Astra
13
MAP 3Haven41 phút▶
100 ThievesNeon · Cypher · Iso · Sova · Omen
13
Công9:3Thủ4:0
MIBRBreach · Jett · Cypher · Sova · OmenPICK
3
MAP 4Ascent50 phút▶
100 ThievesKAY/O · Killjoy · Jett · Sova · OmenPICK
13
Công5:7Thủ8:3
MIBRKAY/O · Jett · Killjoy · Sova · Omen
10
MAP 5Pearlmap quyết định53 phút▶
100 ThievesTejo · Killjoy · Yoru · Fade · Astra
13
Thủ7:5Công6:4
MIBRKAY/O · Jett · Killjoy · Fade · Astra
9

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CryocellsJett29323150+8–––––
eeiuSova20416175-1–––––
AsunaGekko18712166-4–––––
ZanderViper1379175-8–––––
BoostioKilljoy867191-12–––––
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
corteziaKilljoy27919148+5–––––
aspasJett27423126+11–––––
artziNHarbor22619142+5–––––
xenomViper16915135+2–––––
VernoSova11481410-6–––––

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Fracture
  2. 100 Thieves cấm Lotus
  3. MIBR chọn Icebox
  4. 100 Thieves chọn Split
  5. MIBR chọn Haven
  6. 100 Thieves chọn Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs MIBR

bang
Cryo
IGL
MIBRElo: #9

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

100 Thieves vs MIBR: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves2thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và MIBR trước trận

100 Thieves · thắng 6/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
150115311560159015481550150115311560159015481550
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG1–3
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TNRG2–1
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TNRG2–0
BMIBR0–2
BKRÜ Esports0–2
T2GAME Esports2–0
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2
BG2 Esports1–3
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
TNRG2–0
TCloud92–1
BG2 Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
MIBR
71%7 mapWLWWW
Split
64%11 map · cấm 4WLLLW
57%7 map · cấm 1LLWWL
Icebox
86%7 mapWLWWW
56%9 map · cấm 1LWLWL
Haven
75%4 map · cấm 3WWWL
17%6 map · cấm 9LLLWL
Pearl
80%5 map · cấm 4LWWWW
100%2 map · cấm 14WW
Lotus
22%9 map · cấm 4LLLWW
33%3 mapWLL
Bind
0%2 mapLL
100%2 map · cấm 2WW
Ascent
0%3 map · cấm 3LLL
75%4 map · cấm 1WLWW
Fracture
–
–
Abyss
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA

58% · 40 mapTất cả map45 map · 56%
51%Round thắng khi tấn công56%
44%Thắng hiệp 156%