Kết quả Akave Esports Black vs MIBR GC (AEB-MIBR.F): VCT Game Changers Americas Last Chance Qualifier 2026, ngày 14/10/2026

39.1%Xác suất thắng trước trận60.9%
Xem lại
VCT Game Changers Americas Last Chance Qualifier 2026Akave Esports BlackAkave Esports BlackAkave Esports BlackMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCVS
XEM LẠITwitch · valorant_americas · EN

Akave Esports Black vs MIBR GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Akave Esports Black 1237, MIBR GC 1283.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 0, MIBR GC thắng 1. MIBR GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Americas Last Chance Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 8/10 trận, MIBR GC thắng 5/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR GC 61% khả năng thắng.

Đội hình Akave Esports Black vs MIBR GC

Ivy
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng67%
20Trận 12 tháng15
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS211
–K/D1.14
–KAST77%
–ADR133
21Tuổi26
06/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI352
bstrdd
bstrddHồ sơ
MIBR GCElo: #66
bstrdd
Conir
meLIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiMIBR GC
77% (33-10)Tỉ lệ thắng map61% (23-15)
1-2Map quyết định thắng–thua2-2
93%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs MIBR GC: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR GC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và MIBR GC trước trận

Akave Esports Black · thắng 8/10MIBR GC · thắng 5/10ThắngThua
122913111393147512371283122913111393147512371283
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFlyQuest RED1–2
BKRÜ Blaze1–3
TFUSION X3–0
TNo Sweat Blossom2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom3–0
TMYVRA GC2–0
TFUSION X2–0
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
BFlyQuest RED0–2
BEvil Geniuses GC2–3
BTeam Liquid Brazil1–2
TUshiras2–0
TGATO PENSANTE?2–0
BShopify Rebellion Gold1–3
TKRÜ Blaze2–0
TG2 Gozen2–1
TNinetails2–0
BShopify Rebellion Gold0–2