Kết quả FUT Esports vs Gentle Mates (FUT-M8): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 03/04/2025
66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Xem lại từng map
FUT Esports vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
Công6:6Thủ4:7
Thủ8:4Công4:8Thủ2:3Công4:1
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kamykKAY/O | 287 | 22 | 15 | 16 | +7 | 83% | 186 | 26% | 2 | 1 |
| ClickWaylay | 233 | 19 | 18 | 2 | +1 | 70% | 148 | 59% | 6 | 5 |
| KadaViper | 208 | 17 | 14 | 7 | +3 | 83% | 159 | 39% | 3 | 2 |
| MinnyKilljoy | 184 | 16 | 13 | 1 | +3 | 78% | 116 | 36% | 1 | 1 |
| ZyppanTejo | 138 | 11 | 13 | 5 | -2 | 78% | 107 | 27% | 1 | 1 |
Cấm và chọn map
- Gentle Mates cấm Ascent
- FUT Esports cấm Haven
- Gentle Mates chọn Icebox
- FUT Esports chọn Fracture
- Gentle Mates cấm Split
- FUT Esports cấm Pearl
- Lotus còn lại làm map quyết định
Đội hình FUT Esports vs Gentle Mates
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
FUT Esports vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này
Phong độ của FUT Esports và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
FUT Esports5 trậnthắng 2-0 60%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Gentle Mates5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
FUT Esports · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn



