Kết quả Team Liquid vs Karmine Corp (TL-KC): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 02/05/2025

60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split183 phút
Team LiquidViper · Raze · Astra · Yoru · FadePICK
13
Thủ10:2Công3:4
Karmine CorpCypher · Yoru · Tejo · Omen · Breach
6
MAP 2Icebox46 phút▶
Team LiquidViper · Jett · Gekko · Killjoy · KAY/O
9
Công7:5Thủ2:8
Karmine CorpOmen · KAY/O · Viper · Killjoy · TejoPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định43 phút▶
Team LiquidOmen · Waylay · Tejo · Deadlock · Cypher
13
Công9:3Thủ4:3
Karmine CorpYoru · Harbor · Fade · Omen · Vyse
6

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsViper26721144+784%16022%30
keikoRaze22218164+284%14435%41
SerialAstra22021139+895%15549%01
kamoYoru8014121+274%6329%04
paTiTekFade367146-779%278%01
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
EliteCypher27122172+590%16944%10
marteenYoru18014155-190%12439%45
avezTejo15113162-384%16229%10
SUYGETSUOmen13812177-590%9333%10
SaadhakBreach748168-884%5010%02

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Pearl
  2. Karmine Corp cấm Fracture
  3. Team Liquid chọn Split
  4. Karmine Corp chọn Icebox
  5. Team Liquid cấm Haven
  6. Karmine Corp cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs Karmine Corp

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng50%
22Trận 12 tháng28
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng0thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Karmine Corp trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 25%
Team Liquid · thắng 6/10Karmine Corp · thắng 3/10ThắngThua
142214631505154615041455142214631505154615041455
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKOI2–0
TFUT Esports2–0
TBBL Esports2–1
BGentle Mates1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TTeam Heretics3–0
TFUT Esports2–1
BFUT Esports1–2
TGentle Mates2–0
TKOI2–0
BBBL Esports1–2
BGIANTX1–2
BTeam Vitality1–2
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–1
BG2 Esports0–1
BGIANTX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Karmine Corp
50%4 map · cấm 2LLWW
Lotus
50%2 mapLW
75%4 map · cấm 1LWWW
Split
–
0%3 mapLLL
Haven
100%1 map · cấm 2W
0%1 map · cấm 6L
Pearl
67%3 mapWWL
0%1 map · cấm 2L
Icebox
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 2W
Fracture
0%1 map · cấm 3L
100%1 map · cấm 1W
Ascent
0%1 map · cấm 2L
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

53% · 17 mapTất cả map10 map · 60%
45%Round thắng khi tấn công51%
57%Thắng hiệp 138%