Kết quả BBL Esports vs FUT Esports (BBL-FUT): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 23/04/2025
35.2%Xác suất thắng trước trận64.8%
Xem lại
Xem lại từng map
BBL Esports vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Công7:5Thủ5:7Công7:5Thủ6:6
Thủ7:5Công6:6
MAP 3Fracturemap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LêwNJett | 261 | 42 | 37 | 9 | +5 | 71% | 178 | 39% | 10 | 7 |
| sociablEETejo | 236 | 40 | 31 | 9 | +9 | 75% | 147 | 26% | 7 | 2 |
| MagnumFade | 227 | 38 | 33 | 24 | +5 | 81% | 150 | 26% | 3 | 5 |
| profekOmen | 216 | 37 | 29 | 27 | +8 | 77% | 141 | 28% | 2 | 3 |
| JamppiKAY/O | 129 | 18 | 39 | 23 | -21 | 71% | 94 | 22% | 3 | 6 |
Cấm và chọn map
- BBL Esports cấm Lotus
- FUT Esports cấm Haven
- BBL Esports chọn Ascent
- FUT Esports chọn Icebox
- BBL Esports cấm Pearl
- FUT Esports cấm Split
- Fracture còn lại làm map quyết định
Đội hình BBL Esports vs FUT Esports
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 81% | Tỉ lệ thắng | 50% |
|---|---|---|
| 54 | Trận 12 tháng | 38 |
| 8/10 | 10 trận gần nhất | 6/10 |
| thua 1 | Chuỗi hiện tại | thua 1 |
| – | ACS | 159 |
| – | K/D | 0.79 |
| – | KAST | 75% |
| – | ADR | 112 |
| 17 | Tuổi | 19 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
BBL Esports vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này
Phong độ của BBL Esports và FUT Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
BBL Esports6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 17%thua 1-2 33%thua 0-2 17%
FUT Esports7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 29%
BBL Esports · thắng 7/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
70% · 10 mapTất cả map10 map · 60%
46%Round thắng khi tấn công46%
70%Thắng hiệp 171%






