Gentle Mates

Valorant
Quốc gia
Pháp
Hạng Valorant
#31 trên 231 đội
Hạng cao nhất 12 tháng
#803.03.26
Số ngày trong top 10
8 trên 366 ngày
Elo
1461
Thành tích 12 tháng
18–16 53%
Chuỗi hiện tại
4 B
Giải LAN 12 tháng
13–14 48%
Số giải 12 tháng
8
Danh hiệu
1
Trận đã tính Elo
66
18 trận thắng16 trận thua
53%47%
Trận gần nhất
Gentle MatesGentle MatesM80-212.08.26SGEEintracht FrankfurtGentle MatesGentle MatesM80-209.08.26EPEnterprise EsportsGentle MatesGentle MatesM81-231.07.26BBLBBL EsportsBBL EsportsGentle MatesGentle MatesM81-229.07.26VITTeam VitalityTeam VitalityGentle MatesGentle MatesM82-023.07.26NAVINatus Vincere

Gentle Mates: thay đổi đội hình

26.10.2026MaveraRời sang –Assistant Coachnguồn ↗
26.10.2026KUNDIKUNDIRời sang –Head Coachnguồn ↗
25.10.2026starxoRời sang –Inactivenguồn ↗
25.10.2026MinnyRời sang –nguồn ↗
25.10.2026marteenRời sang –nguồn ↗
25.10.2026ProxhRời sang –nguồn ↗
20.10.2026KUNDIKUNDIRời sang –Head Coachnguồn ↗
13.09.2026H1BERRời sang –nguồn ↗
01.09.2026starxoĐến từ Gentle MatesInactivenguồn ↗
21.10.26H1BERRời sang Eintracht FrankfurtProject Blender Phase 2 2026
06.08.26H1BERĐến từ Twisted Saints EsportsVCT EMEA Stage 2 2026

Mọi lượt chuyển nhượng Valorant ›

Elo của Gentle Mates sau mỗi trận

21.02.24 · Elo 15701357–159428.10.26 · Elo 1461

Bản đồ sở trường của Gentle Mates

Bản đồĐã đáThắng–thuaTỉ lệ thắngHiệu số roundChọnCấm
Ascent95-456%+84–
Haven86-275%+1531
Lotus83-538%−233
Split50-50%−3037
Sunset42-250%+421
Fracture22-0100%+1512
Summit10-10%−4–3
Breeze10-10%−6–12

Gentle Mates: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map

Bản đồĐội hìnhSố lần
AscentCypher, Jett, Omen, Phoenix, Sova8/9
LotusCypher, Fade, Neon, Omen, Raze6/8
HavenCypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova7/8
SplitFade, Neon, Omen, Phoenix, Viper1/5
SunsetCypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova3/4
FractureAstra, Cypher, Fade, Neon, Phoenix1/2
BreezeJett, Neon, Omen, Sova, Viper1/1
SummitCypher, Fade, Neon, Omen, Phoenix1/1

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Những con số của Gentle Mates

Trong 12 tháng qua Gentle Mates đá 34 loạt trận: thắng 18, thua 16, tỉ lệ thắng 53%. Gentle Mates đứng thứ 31 trên bảng Elo Valorant với 1461 điểm. Theo hạng giải: hạng S 4-3, hạng A 11-10, hạng C 3-3. Gặp nhiều nhất: Natus Vincere (4 loạt, thắng 3), FUT Esports (4 loạt, thắng 2), Team Liquid (4 loạt, thắng 3). Đỉnh Elo trong 67 trận gần đây: 1594, đạt ngày 02.03.26. Từ 2024, Gentle Mates đã giành 1 chức vô địch, gần nhất là BtcTurk GameFest 2025.

Danh hiệu của Gentle Mates

Tính từ 2024.

Cựu tuyển thủ Gentle Mates

Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo Gentle Mates và đội hiện tại.

Gentle Mates: câu hỏi

Khi nào Gentle Mates đấu trận tiếp theo?

Lịch của Gentle Mates đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.

Gentle Mates được xếp hạng thế nào ở Valorant?

Gentle Mates đứng thứ 31 trên bảng Elo Valorant với 1461 điểm.

Gentle Mates vừa đá giải nào?

Gentle Mates vừa đá VCT EMEA Stage 2 2026, thắng 2 và thua 5 loạt trận. Kết quả từng vòng: Group Alpha #4, Play-Ins #12.

Gentle Mates từng giành những chức vô địch nào?

Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), Gentle Mates có 1 danh hiệu: BtcTurk GameFest 2025.

Gentle Mates đến từ đâu?

Theo hồ sơ giải đấu, Gentle Mates là đội Valorant của Pháp.