Kết quả KRÜ Esports vs Leviatán Esports (KRÜ-LEV): Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025, ngày 06/07/2025

66.1%Xác suất thắng trước trận33.9%
Xem lại
Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025 · Chung kết tổngKRÜ EsportsKRÜ EsportsKRÜ EsportsLeviatán EsportsLeviatán EsportsLeviatán EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Valorant Mundi · PT

KRÜ Esports vs Leviatán Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: KRÜ Esports 1478, Leviatán Esports 1416.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: KRÜ Esports thắng 1, Leviatán Esports thắng 5. Leviatán Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Esports thắng 4/10 trận, Leviatán Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Esports vs Leviatán Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

KRÜ EsportsĐộiLeviatán Esports
55% (40-33)Tỉ lệ thắng map52% (35-32)
6-6Map quyết định thắng–thua1-4
63%Thắng loạt không mất map nào85%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
52%Round thắng khi tấn công49%
43%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KRÜ Esports vs Leviatán Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Leviatán Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và Leviatán Esports trước trận

KRÜ Esports · thắng 4/10Leviatán Esports · thắng 4/10ThắngThua
138914531518158214781416138914531518158214781416
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T2GAME Esports2–1
BLeviatán Esports0–1
T2GAME Esports1–0
BFURIA Esports0–1
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–0
BCloud91–2
BEvil Geniuses0–2
BMIBR0–2
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–0
TKRÜ Esports1–0
BFURIA Esports0–1
B2GAME Esports0–1
BKRÜ Esports0–2
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
BNRG0–2
BG2 Esports1–2
TFURIA Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
Leviatán Esports
50%6 mapWWLLL
Icebox
25%4 map · cấm 1WLLL
17%6 map · cấm 2LLLLL
Lotus
67%3 map · cấm 3WLW
40%5 map · cấm 1LWLWL
Split
25%4 map · cấm 4LLLW
75%4 map · cấm 9WLWW
Pearl
20%5 map · cấm 3LLWLL
60%5 map · cấm 7LLWWW
Haven
33%3 mapLLW
50%2 map · cấm 8LW
Fracture
33%3 map · cấm 3LWL
100%3 mapWWW
Bind
–
67%3 mapWWL
Abyss
–
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%2 map · cấm 4WL

Liquipedia CC BY-SA