Kết quả KRÜ Esports vs Cloud9 (KRÜ-C9): Esports World Cup Americas Qualifier 2025, ngày 18/05/2025

45.6%Xác suất thắng trước trận54.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

KRÜ Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl82 phút
KRÜ EsportsYoru · Fade · Astra · Tejo · Vyse
13
Thủ4:8Công9:1
Cloud9Jett · Astra · Yoru · Cypher · SovaPICK
9
MAP 2Split41 phút
KRÜ EsportsJett · Breach · Omen · Tejo · ViperPICK
7
Công4:8Thủ3:5
Cloud9Yoru · Breach · Tejo · Omen · Viper
13
MAP 3Lotusmap quyết định37 phút
KRÜ EsportsRaze · Fade · Viper · Omen · Cypher
5
Công3:9Thủ2:4
Cloud9Neon · Omen · Vyse · Tejo · Breach
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
tradedYoru24821124+973%15855%13
MazinoFade23719165+382%15327%23
nerveAstra226181511+373%14534%04
adversoTejo19715157077%12417%22
MelserVyse15213144-159%11323%23
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYJett23819182+177%13623%52
v1cAstra210141211+286%14430%50
XeppaaYoru19615195-459%14429%31
neTCypher18815185-364%12334%21
mitchSova1499195-1050%11523%03

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Icebox
  2. KRÜ Esports cấm Fracture
  3. Cloud9 chọn Pearl
  4. KRÜ Esports chọn Split
  5. Cloud9 cấm Ascent
  6. KRÜ Esports cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Esports vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: KRÜ Esports 1493, Cloud9 1513.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: KRÜ Esports thắng 2, Cloud9 thắng 0. KRÜ Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Esports thắng 6/10 trận, Cloud9 thắng 4/10. KRÜ Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Cloud9 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Esports vs Cloud9

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

KRÜ EsportsĐộiCloud9
53% (36-32)Tỉ lệ thắng map44% (24-31)
5-7Map quyết định thắng–thua2-7
64%Thắng loạt không mất map nào71%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
45%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KRÜ Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports2thắng0thắngCloud9Cloud9

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho KRÜ Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và Cloud9 trước trận

KRÜ Esports · thắng 6/10Cloud9 · thắng 4/10ThắngThua
149115241558159215441513149115241558159215441513
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEvil Geniuses0–2
BMIBR0–2
T100 Thieves2–0
BEvil Geniuses0–2
T2GAME Esports2–1
TSentinels2–0
TLOUD2–1
BMIBR1–2
TLOUD2–0
TNRG2–1
T2GAME Esports2–0
BEvil Geniuses0–2
BSentinels0–2
BG2 Esports1–2
TFURIA Esports2–0
BMIBR1–2
TLeviatán Esports2–0
TNRG2–1
BMIBR1–2
BG2 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
Cloud9
25%4 map · cấm 1WLLL
Lotus
57%7 map · cấm 2WWLLW
50%2 map · cấm 9WL
Pearl
50%6 map · cấm 2LLWWW
60%5 mapWWWLL
Icebox
0%2 map · cấm 2LL
50%4 map · cấm 5LLWW
Haven
67%3 map · cấm 7WWL
50%4 map · cấm 1LWLW
Split
100%1 map · cấm 4W
67%3 mapWWL
Abyss
0%2 mapLL
50%2 map · cấm 5LW
Fracture
67%3 mapLWW
100%3 mapWWW
Bind
–
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%2 map · cấm 3LW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp