Kết quả KRÜ Esports vs MIBR (KRÜ-MIBR): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 26/04/2025

KRÜ EsportsKRÜ Esports#26 · Elo 15740MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15682
VCT Americas Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.07
51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
KRÜ EsportsVyse · Neon · Breach · Tejo · OmenPICK
8
Thủ4:8Công4:5
MIBRNeon · Omen · Tejo · Breach · Viper
13
MAP 2Icebox36 phút▶
KRÜ EsportsSova · Harbor · Jett · Viper · Killjoy
5
Thủ3:9Công2:4
MIBRHarbor · Jett · Viper · Killjoy · SovaPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ShyyVyse32526135+1381%26939%11
keznitdeuSNeon26018186071%17532%64
MazinoBreach1559178-881%11414%20
adversoTejo1419154-667%10023%12
MelserOmen1148155-771%12419%13
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasNeon26720135+786%16129%33
corteziaOmen242181411+476%15257%34
VernoTejo23818126+676%14724%31
artziNBreach18313199-671%12127%11
xenomViper12091210-371%8026%02

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Pearl
  2. MIBR cấm Fracture
  3. KRÜ Esports chọn Lotus
  4. MIBR chọn Icebox
  5. KRÜ Esports cấm Haven
  6. MIBR cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Esports vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: KRÜ Esports 1574, MIBR 1568.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: KRÜ Esports thắng 1, MIBR thắng 1. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Esports thắng 7/10 trận, MIBR thắng 8/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); MIBR giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Esports vs MIBR

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

KRÜ EsportsĐộiMIBR
53% (40-35)Tỉ lệ thắng map50% (31-31)
6-9Map quyết định thắng–thua6-3
60%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng khi tấn công57%
50%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KRÜ Esports vs MIBR: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports1thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và MIBR trước trận

KRÜ Esports · thắng 7/10MIBR · thắng 8/10ThắngThua
149315261559159215741568149315261559159215741568
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T100 Thieves2–0
BEvil Geniuses0–2
T2GAME Esports2–1
TSentinels2–0
TLOUD2–1
BMIBR1–2
TLOUD2–0
TNRG2–1
T2GAME Esports2–0
BLOUD0–2
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
TNRG2–0
TCloud92–1
BG2 Esports1–2
TLeviatán Esports2–0
BSentinels1–3
TKRÜ Esports2–1
TLeviatán Esports2–1
TEvil Geniuses2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
MIBR
50%4 map · cấm 1LWLW
Split
86%7 map · cấm 3WWWLW
50%4 map · cấm 4LLWW
Haven
67%3 map · cấm 3WWL
100%3 mapWWW
Icebox
100%4 mapWWWW
67%3 mapWWL
Abyss
75%4 mapLWWW
50%2 map · cấm 1WL
Lotus
20%5 map · cấm 4WLLLL
50%2 map · cấm 7WL
Pearl
80%5 mapLWWWW
100%3 mapWWW
Bind
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 3L
Ascent
0%2 map · cấm 2LL
50%2 map · cấm 4LW
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp